Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22196 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khế ước nhận nợ theo hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Facility Promissory Note)
Khế ước nhận nợ điện tử có chữ ký số (Digitally Signed Loan Acknowledgement Agreement)
Khối rb
Kiosk ngân hàng tự động
Banking Self-Service Kiosk
Máy tự phục vụ đặt tại địa điểm công cộng, cho phép thực hiện giao dịch ngân hàng cơ bản.
Kiểm soát cổ tức tại chứng khoán niêm yết
Kiểm soát giao dịch ngoại hối theo sản phẩm (Product-level FX Transaction Control)
Kiểm soát giao dịch ngoại hối tại thời điểm thực hiện
Kiểm soát giao dịch nội bộ (Internal Transaction Control)
Kiểm soát giao dịch sử dụng tài khoản từ người thứ ba
Kiểm soát giao dịch ưu tiên (Priority Transaction Control)
Kiểm soát hạn mức bảo lãnh theo người được bảo lãnh
Kiểm soát hạn mức giao dịch
Kiểm soát hạn mức giao dịch thẻ tín dụng
Kiểm soát hạn mức giao dịch thẻ tín dụng theo chu kỳ thanh toán
Kiểm soát hạn mức sản phẩm tại điểm bán
Kiểm soát hạn mức theo khách hàng
Kiểm soát hạn mức tín dụng cấp đồng thời
Kiểm soát hạn mức tín dụng theo tài khoản khách hàng
Kiểm soát hạn mức tín dụng tập trung
Kiểm soát hạn mức tín dụng tập trung (Centralised Credit Limit Control)
Kiểm soát hạn mức tại thời điểm giải ngân (Disbursement-time Limit Check)
Kiểm soát hạn mứn tín dụng tập trung
Kiểm soát hạn ngạch giao dịch của tổ chức tín dục vi mô
Kiểm soát mức độ tập trung khách hàng (Customer Concentration Limit)
Kiểm soát nội bộ về thu nhập và chi phí (Internal Control over Income and Expenditure)
Kiểm soát thông tin khách hàng (Customer Information Control)
Kiểm soát tài khoản không giao dịch
Kiểm soát tài sản số của khách hàng tại sàn giao dịch
Kiểm soát tập trung huy động vốn liên ngân hàng
Kiểm soát tập trung tài khoản mở tại ngân hàng khác
Trang 147/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát