Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6893

Kế hoạch tái cấp vốn khẩn cấp (Emergency Refinancing Plan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế toán trưởng ngân hàng (Chief Accountant ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kỳ hạn thu hồi trung bình có trọng số

Nghiệp vụ ngân hàng

Lcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi dự chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thế chấp (Secured Overnight Interbank Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất tiền gửi không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chi

Payment Instruction

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.

Lệnh chi (Payment Instruction ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển có

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển khoản định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền giá trị cao liên ngân hàng ưu tiên (High-value Priority Interbank Transfer Order)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh mua bán ngoại tệ

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh mua bán ngoại tệ tại quầy (Counter FX Deal Ticket)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh rút tiền bằng thẻ ghi nợ tại ATM

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh tạo nghĩa vụ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh tự động chuyển khoản

Nghiệp vụ ngân hàng

Lịch trình nghĩa vụ báo cáo giám sát (Supervisory Reporting Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mt760

Nghiệp vụ ngân hàng

Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mua lại nợ phát sinh từ chứng khoán đã thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã SWIFT/BIC — Mã nhận diện ngân hàng trên mạng SWIFT

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã hoạch toán giao dịch thẻ (Card Transaction Accounting Code)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 149/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.