Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6893

Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số thuế của ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã định danh khách hàng tài chính

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 5P trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 7P trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình AIRB — Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình KMV trong thẩm định tín dụng (KMV Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình Merton trong thẩm định tín dụng (Merton Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình PCAF — Chuẩn mực hạch toán carbon cho danh mục tín dụng (Partnership for Carbon Accounting Financials)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình ROA trong ngân hàng (Return on Assets)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình VaR trong ngân hàng (Value at Risk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình phân bổ lãi suất nội bộ theo chi nhánh

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Loss Provisioning Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình xếp hạng rủi ro giao dịch (Transaction Risk Score)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình điểm rủi ro khách hàng doanh nghiệp (Corporate Customer Risk Score Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình đo lường rủi ro tín dụng theo danh mục (Portfolio Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình đánh giá rủi ro ESG tổng hợp cho khách hàng doanh nghiệp (Aggregate Corporate ESG Risk Scoring Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình đánh giá rủi ro chuyển đổi công nghệ trong tín dụng (Technology Transition Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình đánh giá rủi ro tín dụng bán lẻ theo dòng tiền thời gian thực (Real-time Cash-flow Retail Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình đánh giá rủi ro tín dụng theo phân khúc khách hàng (Segment-based Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình định giá rủi ro thị trường (Market Risk Pricing Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mẫu xác nhận hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế theo kênh phát hành (Issuer-channel International Credit Card Limit Confirmation Form)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mở thẻ tín dụng bảo đảm (Secured Credit Card)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mở tài khoản thanh toán

Payment Account Opening

Nghiệp vụ ngân hàng

Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.

Mở tài khoản trực tuyến eKYC

Online Account Opening via eKYC

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.

Mức khấu trừ ký quỹ phái sinh theo danh mục (Portfolio Derivatives Margin Haircut)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 150/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.