Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn ứng trước hợp đồng xây dựng (Construction Pre-financing Refund Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng bất động sản đang cho thuê (Rental-yield Property Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng cổ phiếu niêm yết
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng doanh thu phải thu (Receivables-backed Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng hàng hóa trong kho bonded (Bonded Warehouse Goods Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng khoản phải đòi từ hợp đồng xuất khẩu dài hạn
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng quyền sở hữu trí tuệ (IP-backed Collateral Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ bằng quyền thuê bất động sản (Leasehold-rights-backed Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài khoản (Cash Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài sản số (Digital Asset Collateral Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng điện tử (Electronic Bank Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting Service)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant Issuance Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm kích hoạt theo chỉ số thị trường (Market-index-triggered Covered Warrant Underwriting)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO Underwriting Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí cảng biển theo chuyến (Voyage-based Port Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ giáo dục
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ hậu cần cảng biển (Port Logistics Service Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ tư vấn tài chính (Financial Advisory Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí môi giới chứng khoán (Brokerage Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí sử dụng hạ tầng (Infrastructure Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận chuyển hàng không (Air Freight Settlement Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận hành dự án điện gió ngoài khơi (Offshore Wind O&M Fee Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo trì công trình (Maintenance Obligation Performance Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh trả thuế thay (Tax Payment on Behalf Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh tạm ứng theo hợp đồng EPC (EPC Advance Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh đối ứng qua ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Operations)
Nghiệp vụ chiết khấu
Nghiệp vụ cho vay bù đắp nguồn vốn ngắn hạn
Trang 154/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát