Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ cho vay tài trợ năng lượng tái tạo (Renewable Energy Project Lending)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ xe điện năng lượng xanh (Green EV Financing Operations)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ xuất khẩu có bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Finance Lending with Export Credit Insurance Operations)
Nghiệp vụ cho vay tín chấp theo dữ liệu tài khoản lương liên ngân hàng (Interbank Payroll-data Unsecured Lending)
Nghiệp vụ cho vay xanh (Green Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ có tài sản đảm bảo chia sẻ (Shared-Collateral Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ rủi ro chia sẻ (Risk-sharing Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ rủi ro chia sẻ đa tầng (Multi-tier Risk-sharing Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo chỉ tiêu phát thải ròng bằng không (Net-zero Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo tỷ lệ (Pro-rata Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo tỷ lệ tham gia (Pro-rata Participation Syndicated Lending)
Nghiệp vụ cấp tín dụng cầm cố chứng chỉ quỹ mở (Open-end Fund Certificate Pledge Lending Operations)
Nghiệp vụ cấp tín dụng ngắn hạn qua tín chấp doanh nghiệp
Nghiệp vụ cấp tín dụng theo doanh thu bán chéo sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bank-linked Insurance Cross-sell Revenue Lending)
Nghiệp vụ cấp tín dụng theo hợp đồng chuyển giao công nghệ xanh (Green Technology Transfer Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ cấp tín dụng theo hợp đồng thuê dài hạn (Long-term Lease Contract Lending)
Nghiệp vụ cầm cố hàng hóa trong kho ngoại quan (Bonded Warehouse Inventory Pledge Operations)
Nghiệp vụ giám sát giao dịch cán bộ nhân viên (Staff Transaction Surveillance Operations)
Nghiệp vụ giám sát giới hạn cấp tín dụng cho khách hàng liên quan đến cán bộ ngân hàng
Nghiệp vụ huy động vốn (Deposit Mobilization)
Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ (Foreign Exchange Operations / FX Trading)
Nghiệp vụ mua bán lại chứng khoán qua kênh liên ngân hàng (Interbank Securities Repo Operations)
Nghiệp vụ mua bán nợ có tài sản đảm bảo trên thị trường thứ cấp (Secondary Market Asset-Backed Loan Trading Operations)
Nghiệp vụ mua bán nợ xấu (NPL Purchase/Sale)
Nghiệp vụ ngân quỹ
Treasury Operations
Quản lý tiền mặt, ngân phiếu, tài sản quý và đảm bảo thanh khoản tiền mặt tại quỹ.
Nghiệp vụ ngân quỹ (Cash Management / Treasury Operations)
Nghiệp vụ phát hành bảo lãnh vay vốn sinh viên liên ngân hàng (Interbank Student Loan Guarantee Operations)
Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ nợ ngắn hạn liên ngân hàng
Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng (Interbank Certificate of Deposit Issuance)
Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng qua sàn điện tử
Trang 158/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát