Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22185 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng quốc doanh tiếng Anh là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Trung là gì?
Ngân hàng quốc doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngân hàng số (Digital Bank / Neobank)
Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank)
Ngân hàng thông báo (Advising Bank)
Ngân hàng thương mại (Commercial Bank)
Ngân hàng thụ thể
Ngân hàng trung tâm (Hub-and-Spoke Banking)
Ngân hàng tài sản số
Ngân hàng tư nhân tiếng Anh là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Trung là gì?
Ngân hàng tư nhân tiếng Tây Ban Nha là gì?
Ngân hàng vệ tinh (Satellite Bank)
Ngân hàng xanh (Green Banking)
Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank)
Ngân hàng xác nhận đối ứng (Reimbursing Confirming Bank)
Ngân hàng điện tử mở rộng
Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý bảo hiểm nhân thọ (Life Insurance Agency Banking)
Ngân hàng đại lý bảo lãnh (Guaranteeing Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý bảo lãnh (Guarantor Bank)
Ngân hàng đại lý bảo lãnh phát hành (Issuing Paying Agent)
Ngân hàng đại lý mở tài khoản nostro
Ngân hàng đại lý nhận gửi (Collecting Bank)
Ngân hàng đại lý nhận thu
Trang 162/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát