Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22182 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng đại lý nhận ủy thác thanh toán (Correspondent Payable-through Bank)
Ngân hàng đại lý thanh toán (Settlement Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý tài khoản đầu tư (Custodian Bank)
Ngân hàng đại lý tư vấn (Correspondent Banking Advisory)
Ngân hàng đại lý vãng lai (Nostro Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý vùng (Regional Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý ủy thác thanh toán (Correspondent Clearing Bank)
Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)
Ngân hàng đối tác bù trừ (Clearing Correspondent Bank)
Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)
Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?
Ngân hàng đối tác chiến lược toàn cầu (Global Strategic Partner Bank)
Ngân hàng đối tác phát hành thư tín dụng tư vấn (Advising Issuing Partner Bank)
Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)
Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)
Ngân hàng ảo
Ngân hàng ảo (Virtual Bank)
Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)
Ngân quỹ dự trữ của ngân hàng trung ương
Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)
Ngân quỹ mở (Open-Ended Fund)
Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)
Ngân quỹ đồng nhất
Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)
Nhận diện khách hàng (CIP)
Nhận dạng khách hàng từ xa (Remote Customer Identification)
Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)
Nhận ký quỹ bảo lãnh
Nhận ký quỹ bằng chứng chỉ tiền gửi
Nhận ký quỹ tiền gửi kỳ hạn (Term Deposit Margin Receipt)
Trang 163/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát