Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22182 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6889

Ngân hàng đại lý nhận ủy thác thanh toán (Correspondent Payable-through Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý thanh toán (Settlement Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý tài khoản đầu tư (Custodian Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý tư vấn (Correspondent Banking Advisory)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý vãng lai (Nostro Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý vùng (Regional Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đại lý ủy thác thanh toán (Correspondent Clearing Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đầu tư (Investment Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác bù trừ (Clearing Correspondent Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược (Strategic Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác chiến lược toàn cầu (Global Strategic Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác phát hành thư tín dụng tư vấn (Advising Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác phát hành thẻ (Card Issuing Partner Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng đối tác thanh toán bù trừ trung ương (Clearing Member Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng ảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng ảo (Virtual Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng ủy thác (Remitting Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ dự trữ của ngân hàng trung ương

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ ký quỹ (Collateral Treasury)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ mở (Open-Ended Fund)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ đơn vị (In-house Bank)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân quỹ đồng nhất

Nghiệp vụ ngân hàng

Người có ảnh hưởng chính trị — PEP (Politically Exposed Person)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận diện khách hàng (CIP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận dạng khách hàng từ xa (Remote Customer Identification)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký quỹ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký quỹ bằng chứng chỉ tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký quỹ tiền gửi kỳ hạn (Term Deposit Margin Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 163/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.