Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22180 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nhận định giá khách hàng thường niên
Nhật ký bảo lãnh đối ứng (Counter-Guarantee Agreement)
Nhật ký tài khoản đầu tư
Nhật ký tín dụng (Credit Registry)
Nhờ thu nhập khẩu (Inward Collection)
Nhờ thu xuất khẩu (Outward Collection)
Nộp tiền mặt
Cash Deposit
Giao dịch gửi tiền mặt vào tài khoản tại quầy giao dịch hoặc máy nộp tiền tự động.
Nợ công truy hồi
Nợ cấp vốn liên ngân hàng
Nợ phải thu chuyển nhượng
Nợ phải trả tái cấp vốn (Refinancing Debt)
Nợ tài chính bền vững theo thỏa thuận tài chính xanh
Nợ tài chính được đánh giá lại (Liabilities at Fair Value through Profit or Loss)
Nợ tài sản tối thiểu (Minimum Total Debt Requirement)
Nợ tái định giá
Nợ tạm trả của ngân hàng
Nợ vay tài trợ thương mại có bảo đảm
Nợ xuất khẩu có kỳ hạn
Nợ xấu có khả năng thu hồi (Recoverable NPL)
Nợ xấu có khả năng tổn thất tài sản
Nợ xấu có vấn đề (Doubtful Debt)
Nợ xấu có vấn đề (Non-Performing Loan — NPL)
Nợ xấu có vấn đề (Problem Loans)
Nợ xấu dưới mức tối thiểu (Sub-standard Debt)
Nữ nên làm vị trí nào
Open Banking (Ngân hàng mở)
PEP — Chính trị gia dân chủ
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Anh là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Hàn là gì?
PFS — Dịch vụ tài chính ưu tiên tiếng Nhật là gì?
Trang 164/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát