Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22174 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

Phòng Dịch vụ Tài chính Số (Digital Financial Services Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Giao dịch Tín dụng Tiêu dùng (Retail Credit Branch)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Giao dịch chuyên nghiệp doanh nghiệp (Corporate Business Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Giám sát Tuân thủ Đạo lực tiếp thị sản phẩm tài chính (Marketing Conduct Compliance Unit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Hỗ trợ Tín dụng và Giám sát Sau cho vay (Loan Monitoring & Support Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Ngoại hối Bán lẻ (Retail FX Sales Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (FX & Derivatives Sales Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Tiền tệ Số (Digital Currency Sales Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Banking Internal Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Internal Control Department ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Hoạt động Kinh doanh Ngoại hối (FX Business Compliance Control Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Dòng tiền và Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Cash Flow Planning & Tenor Gap Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Hóa Vốn Kinh doanh (Capital Planning Desk)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tiền gửi (Deposit Sales Planning Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tín dụng (Credit Planning & Business Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phân tích Hiệu suất (Business Planning & Performance Analytics Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tài chính & Ngân sách Doanh nghiệp (Corporate Financial Planning & Budgeting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng (Bank Corporate Planning Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế hoạch và Quản lý Vốn Cấp cao (Senior Capital Planning & Management Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Khoản vay Tài trợ Dự án (Project Loan Accounting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Kế toán Ngân quỹ (Treasury Accounting Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Tập trung Liên ngân hàng (Interbank Central Collateral Netting Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Tập trung Liên ngân hàng qua Blockchain (Interbank Central Collateral Netting via Blockchain Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Séc Liên ngân hàng Điện tử (Electronic Interbank Cheque Clearing Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bù trừ và Thanh toán Đa Biên Xuyên Biên Giới (Cross-Border Multilateral Netting & Settlement Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Thực hiện Hợp đồng Xây dựng (Construction Performance Guarantee Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 175/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.