Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22174 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng Dịch vụ Tài chính Số (Digital Financial Services Department)
Phòng Giao dịch Tín dụng Tiêu dùng (Retail Credit Branch)
Phòng Giao dịch chuyên nghiệp doanh nghiệp (Corporate Business Banking)
Phòng Giám sát Tuân thủ Đạo lực tiếp thị sản phẩm tài chính (Marketing Conduct Compliance Unit)
Phòng Hỗ trợ Tín dụng và Giám sát Sau cho vay (Loan Monitoring & Support Department)
Phòng Kinh doanh Ngoại hối Bán lẻ (Retail FX Sales Desk)
Phòng Kinh doanh Ngoại tệ và Phái sinh (FX & Derivatives Sales Department)
Phòng Kinh doanh Tiền tệ Số (Digital Currency Sales Department)
Phòng Kinh doanh Vốn và Dịch vụ Ngân hàng Đầu tư (Capital Markets & Investment Banking Department)
Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Banking Internal Control Department)
Phòng Kiểm soát Nội bộ Ngân hàng (Internal Control Department ngân hàng)
Phòng Kiểm soát Tuân thủ (Compliance Control Department)
Phòng Kiểm soát Tuân thủ Hoạt động Kinh doanh Ngoại hối (FX Business Compliance Control Department)
Phòng Kế hoạch Dòng tiền và Phân tích Khoảng cách Kỳ hạn (Cash Flow Planning & Tenor Gap Analytics Department)
Phòng Kế hoạch Hóa Vốn Kinh doanh (Capital Planning Desk)
Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tiền gửi (Deposit Sales Planning Department)
Phòng Kế hoạch Kinh doanh Tín dụng (Credit Planning & Business Department)
Phòng Kế hoạch Kinh doanh và Phân tích Hiệu suất (Business Planning & Performance Analytics Department)
Phòng Kế hoạch Tài chính & Ngân sách Doanh nghiệp (Corporate Financial Planning & Budgeting Department)
Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Planning & Finance Department)
Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng (Bank Corporate Planning Department)
Phòng Kế hoạch và Quản lý Vốn Cấp cao (Senior Capital Planning & Management Department)
Phòng Kế toán Khoản vay Tài trợ Dự án (Project Loan Accounting Department)
Phòng Kế toán Ngân quỹ (Accounting & Vault Department)
Phòng Kế toán Ngân quỹ (Treasury Accounting Department)
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Tập trung Liên ngân hàng (Interbank Central Collateral Netting Operations Department)
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Tập trung Liên ngân hàng qua Blockchain (Interbank Central Collateral Netting via Blockchain Department)
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ Séc Liên ngân hàng Điện tử (Electronic Interbank Cheque Clearing Department)
Phòng Nghiệp vụ Bù trừ và Thanh toán Đa Biên Xuyên Biên Giới (Cross-Border Multilateral Netting & Settlement Department)
Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Thực hiện Hợp đồng Xây dựng (Construction Performance Guarantee Operations Department)
Trang 175/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát