Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đối ứng Liên ngân hàng (Interbank Counter-Guarantee Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đối ứng Đa Biên (Multilateral Counter-Guarantee Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Bảo lãnh Đồng tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Syndicated Guarantee Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Chi trả Kiều hối Liên ngân hàng (Interbank Remittance Payout Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Cánh đồng Lớn

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp FDI (FDI Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Khu vực (Regional SME Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Ngành Dịch vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ Ngành Sản xuất (SME Manufacturing Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Doanh nghiệp Xuất nhập khẩu (Trade Corporate Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Dự án Năng lượng Sạch

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Hỗ trợ Doanh nghiệp Khởi nghiệp Sáng tạo (Innovation Startup Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Mua bán và Sáp nhập (M&A Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Dòng Tiền Tự Động (Automated Cash-flow Lending Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Hợp đồng Mua bán Điện (PPA Lending Operations Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Theo Hợp đồng Mua bán Điện trực tiếp (Corporate Power Purchase Agreement Loan Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tiêu dùng Số (Digital Consumer Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Nhà ở (Residential Mortgage Finance Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Nhúng (Embedded Finance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Tiêu dùng Bền vững (Sustainable Consumer Finance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài chính Vi mô (Microfinance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Bất động sản Khu công nghiệp (Industrial-zoned Real Estate Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Chuỗi Cung ứng Xanh

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Công nghệ Sạch (Cleantech Project Finance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Hạ tầng Giao thông (Infrastructure Project Finance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Khử Carbon (Carbon Removal Project Finance Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Dự án Điện gió Ngoài khơi Liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Hợp đồng Dài hạn Doanh nghiệp FDI (FDI Long-term Contract Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Tín dụng Tiêu dùng Có Tài sản Bảo đảm Khu vực (Regional Secured Consumer Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Nghiệp vụ Cho vay Đại lý Chi trả Kiều hối (Remittance Agency Lending Department)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 176/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.