Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22161 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Phòng giao dịch ngân hàng tiếng Anh là gì?
Phòng giao dịch tự phục vụ (Unstaffed Branch)
Phòng giao dịch tự trợ (Self-service Branch)
Phòng ngừa rủi ro tín dụng bằng phái sinh (Credit Derivative Hedging)
Phòng ngừa rủi ro tỷ giá nội tệ (Local Currency FX Hedging Desk)
Phòng ngừa tỷ giá bằng hợp đồng kỳ hạn (Forward FX Hedge)
Phòng ngừa tỷ giá chéo (Cross-Rate Hedge)
Phó giám đốc phụ trách kinh doanh
Phương pháp IRB nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach — A-IRB)
Phương pháp nhập nội tế từ giá trị cận nhật giá thị trường (Internal Models Approach — IMA)
Phương pháp tiêu chuẩn tín dụng (Standardised Credit Risk Approach — SA-CR)
Phương pháp đánh giá rủi ro thanh khoản Nhật Bản
Phương pháp đánh giá rủi ro tín dụng theo ngành
Phương pháp định giá khoản vay theo rủi ro
Phương thức cấp tín dụng tự động (Programmatic Credit Decisioning)
Phương thức thanh toán bằng thẻ (Card Payment Method)
Phương thức thanh toán bằng thẻ tín dụng
Phương thức thanh toán khoản vay
Phương thức thanh toán nợ bằng tài sản tài chính
Phương thức thanh toán phái sinh (Derivative Settlement Method)
Phương thức thanh toán trả góp
Phương án
Phương án giải ngân khoản vay điện tử
Phương án xử lý tài sản nợ xấu tạm thời (Interim NPL Asset Disposal Plan)
Phương án xử lý tài sản tài chính
Phương án xử lý tài sản đảm bảo
Phản bảo lãnh
Back-to-Back Guarantee
Bảo lãnh do ngân hàng trong nước phát hành trên cơ sở bảo lãnh đối ứng của ngân hàng nước ngoài.
Phần bù rủi ro tín dụng ngoài bảng cân đối
Phụ lục điều chỉnh lãi suất khoản vay (Loan Rate Amendment Addendum)
Phục hồi tài sản đảm bảo
Trang 188/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát