Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22153 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
RB — Ngân hàng bán lẻ tiếng Nhật là gì?
RB — Ngân hàng bán lẻ tiếng Trung là gì?
RB — Ngân hàng bán lẻ tiếng Tây Ban Nha là gì?
RB — Retail Banking (Ngân hàng bán lẻ)
RPA — Tự động hóa quy trình robot (Robotic Process Automation)
Rbo techcombank
Repo chính phủ liên ngân hàng
Rút tiền bằng thẻ tín dụng tại ATM
Rút tiền mặt ATM
ATM Cash Withdrawal
Giao dịch rút tiền mặt từ tài khoản thông qua máy ATM sử dụng thẻ ngân hàng.
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa (Small and Medium Enterprise)
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Anh là gì?
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Hàn là gì?
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Nhật là gì?
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Trung là gì?
SME — Doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếng Tây Ban Nha là gì?
SWIFT MT103
SWIFT MT103
Điện SWIFT chuẩn dùng để chuyển tiền khách hàng đơn lẻ giữa các ngân hàng quốc tế.
SWIFT MT400
SWIFT MT400
Điện SWIFT xác nhận thanh toán nhờ thu chứng từ hoặc nhờ thu trơn quốc tế.
Sai lệch thanh toán
Sanctions Screening — Sàng lọc trừng phạt
Sao kê giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Statement)
Sao kê giao dịch ngoại tệ (FX Transaction Statement)
Sao kê giao dịch thẻ (Card Transaction Statement)
Sao kê phí tài khoản
Sao kê thẻ tín dụng điện tử (E-Statement thẻ tín dụng)
Sao kê tiền gửi tiết kiệm (Passbook Statement)
Sao kê tài khoản
Account Statement
Bảng liệt kê chi tiết các giao dịch phát sinh trên tài khoản trong một khoảng thời gian.
Sao kê tài khoản tiền gửi
Sao lưu bảng theo dõi nghĩa vụ ngoại hối (FX Obligation Backup Register)
Sau khoản vay có bảo đảm
Screening khách hàng
Trang 195/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát