Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22147 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6879

Số cif

Nghiệp vụ ngân hàng

Số cif vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số dư ký quỹ tối thiểu (Minimum Margin Balance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số thẻ vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ chứng nhận tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái hạn mức tín dụng cá nhân (Retail Credit Limit Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái khoản vay (Loan Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái phân tán ghi nhận ký quỹ

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tiền gửi ký quỹ (Margin Deposit Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tài khoản thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tài khoản tiền gửi (Deposit Account Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ cái tín dụng điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Order Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử ngoại hối (Electronic FX Order Book)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ lệnh điện tử ngân hàng (Electronic Order Book ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ sao kê tài khoản điện tử (e-Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ sao kê tài khoản định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ tay định giá tài sản đảm bảo bất động sản dự án PPP (PPP Project Real Estate Collateral Valuation Manual)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ theo dõi hạn mức tín dụng của khách hàng doanh nghiệp (Corporate Credit Limit Register)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ theo dõi nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Obligation Register)

Nghiệp vụ ngân hàng

Sổ theo dõi tài sản đảm bảo (Collateral Asset Register)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 197/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.