Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22147 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Số cif
Số cif vietcombank
Số dư ký quỹ tối thiểu (Minimum Margin Balance)
Số thẻ vietcombank
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number)
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ chứng nhận tiền gửi
Sổ cái hạn mức tín dụng cá nhân (Retail Credit Limit Ledger)
Sổ cái khoản vay (Loan Ledger)
Sổ cái phân tán ghi nhận ký quỹ
Sổ cái tiền gửi
Sổ cái tiền gửi ký quỹ (Margin Deposit Ledger)
Sổ cái tài khoản thanh toán
Sổ cái tài khoản tiền gửi (Deposit Account Ledger)
Sổ cái tài sản đảm bảo
Sổ cái tín dụng điện tử
Sổ lệnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Order Book)
Sổ lệnh điện tử ngoại hối (Electronic FX Order Book)
Sổ lệnh điện tử ngân hàng (Electronic Order Book ngân hàng)
Sổ phụ ngân hàng (Bank Subsidiary Ledger)
Sổ sao kê tài khoản điện tử (e-Statement)
Sổ sao kê tài khoản định kỳ
Sổ tay định giá tài sản đảm bảo bất động sản dự án PPP (PPP Project Real Estate Collateral Valuation Manual)
Sổ theo dõi hạn mức tín dụng của khách hàng doanh nghiệp (Corporate Credit Limit Register)
Sổ theo dõi nghĩa vụ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Obligation Register)
Sổ theo dõi tài sản đảm bảo (Collateral Asset Register)
Trang 197/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát