Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22143 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Sổ tiết kiệm tự động
Sổ tiết kiệm tự động hóa (Automated Passbook)
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Anh là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Hàn là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Nhật là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Trung là gì?
Sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook) tiếng Tây Ban Nha là gì?
Sổ tiền gửi tại nhà cung cấp dịch vụ lưu ký
Sổ tiền gửi tại nhà thầu
Sổ tiền gửi tại quầy (Passbook)
Sổ tài khoản liên ngân hàng
TUQ — Thừa uỷ quyền (Power of Attorney / Authorization)
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Anh là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Hàn là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Nhật là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Trung là gì?
TUQ — Thừa uỷ quyền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Thanh lý tài sản đảm bảo
Collateral Liquidation
Quy trình xử lý, bán đấu giá tài sản đảm bảo để thu hồi nợ vay.
Thanh toán QR liên ngân hàng (Interbank QR Payment)
Thanh toán QR liên ngân hàng qua VietQR (VietQR Interbank QR Payment)
Thanh toán SEPA (Single Euro Payments Area)
Thanh toán biên mậu (Border Trade Settlement)
Thanh toán bù trừ (Netting Payment)
Thanh toán bù trừ chéo (Cross Payment Netting)
Thanh toán bù trừ chéo (Cross-Offset Payment)
Thanh toán bù trừ chéo nhiều bên
Thanh toán bù trừ hàng loạt (Batch Netting Payment)
Thanh toán bù trừ liên ngân hàng
Thanh toán bù trừ liên ngân hàng (Interbank Clearing Payment)
Thanh toán bù trừ thiếu hụt (Incomplete netting settlement)
Trang 198/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát