Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22142 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thanh toán bù trừ toàn phần
Thanh toán bù trừ tập trung (Central Clearing Payment)
Thanh toán bù trừ tự động (Automatic Clearing Payment)
Thanh toán bù trừ đa phương
Thanh toán bằng séc
Cheque Payment
Phương thức thanh toán qua tờ séc do chủ tài khoản ký phát lệnh chi cho người thụ hưởng.
Thanh toán chuyển tiếp (Payment in Advance)
Thanh toán chương trình thẻ liên kết (Co-Branded Card Program Settlement)
Thanh toán hóa đơn định kỳ tự động
Thanh toán hụt nợ xấu
Thanh toán liên ngân hàng qua NAPAS (NAPAS Interbank Payment)
Thanh toán nghĩa vụ bảo lãnh kỳ hạn tự động
Thanh toán ngoại hối qua hệ thống SWIFT MT202
Thanh toán ngân hàng bằng chứng chỉ điện tử (Electronic Bank Certificate Payment)
Thanh toán nhanh bằng QR (QR Payment)
Thanh toán nhanh bằng mã QR
Thanh toán nhanh qua mã QR nội địa
Thanh toán nội bộ liên chi nhánh
Thanh toán nợ bằng tiền gửi
Thanh toán nợ bằng tài sản tự động
Thanh toán nợ tự động
Thanh toán qua POS
POS Payment
Thanh toán hàng hoá dịch vụ tại điểm bán bằng thẻ ngân hàng qua máy POS.
Thanh toán quốc tế bằng mã QR xuyên biên giới (Cross-Border QR Code Payment)
Thanh toán song phương qua NHNN (RTGS — Real Time Gross Settlement)
Thanh toán theo lô
Batch Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh thanh toán cùng lúc trong một tệp dữ liệu gửi tới ngân hàng.
Thanh toán theo lệnh đặt đứng (Standing Order Payment)
Thanh toán thẻ không tiếp xúc (Contactless Card Payment)
Thanh toán thẻ qua thiết bị di động (Mobile Card Payment)
Thanh toán thẻ quẹt tiếp xúc (Contactless Card Payment)
Thanh toán thẻ trực tuyến (E-commerce Card Payment)
Thanh toán tiếng Anh là gì?
Trang 199/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát