Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22089 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6846

Báo cáo rủi ro tập trung tín dụng theo ngành (Single Industry Credit Concentration Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo rủi ro tập trung tín dụng theo nhóm tài sản đảm bảo (Collateral-type Credit Concentration Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo số dư tiền gửi theo nhóm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo sử dụng số dư hạn mức tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo thanh khoản theo dòng tiền đáo hạn (Maturity Cash Flow Liquidity Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo thay đổi xếp hạng tín dụng của đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi chất lượng khoản vay theo nhóm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi chất lượng tài sản đảm bảo định kỳ (Periodic Collateral Quality Monitoring Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi hạn mức bảo lãnh theo loại nghĩa vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi hạn mức cho vay theo chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi hồ sơ pháp lý tín dụng (Credit Legal Dossier Tracking Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi nghĩa vụ bảo lãnh quá hạn (Overdue Guarantee Liability Monitoring Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi nghĩa vụ bảo lãnh sắp đáo hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi nghĩa vụ thuê tài sản tài chính quá hạn (Financial Lease Overdue Obligation Monitoring Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi thực hiện cam kết bảo lãnh (Guarantee Commitment Fulfilment Monitoring Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi tái cấu trúc khoản vay (Loan Restructuring Monitoring Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi tỷ lệ chuyển đổi nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Obligation Conversion Tracking Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo theo dõi tỷ lệ chuyển đổi tiền gửi theo kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo thời gian đáo hạn bình quân danh mục cho vay (Average Loan Maturity Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tiếp cận dịch vụ tài chính (Financial Inclusion Reach Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo trạng thái ngoại hối mở ròng (NOP Report — Net Open Position Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ FATF (FATF Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giao dịch nội gián (Insider Transaction Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn cho vay liên ngân hàng theo kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn cho vay tổ chức tài chính phi ngân hàng theo quy định NHNN (NHNN Non-bank Lending Limit Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn cấp tín dụng cho dự án carbon theo phân khúc rủi ro (Segment-based Carbon Project Lending Limit Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch cá nhân hóa (Personalized Transaction Limit Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch ký quỹ ban đầu theo đối tác (Counterparty Initial Margin Limit Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch ký quỹ phái sinh theo đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Báo cáo tuân thủ giới hạn giao dịch ký quỹ tập trung cuối ngày theo đối tác (Counterparty End-of-Day CCP Margin Limit Compliance Report)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 20/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.