Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22135 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Thư tín dụng chứng từ có xác nhận (Confirmed Letter of Credit)
Thư tín dụng có điều kiện (Conditional Letter of Credit)
Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit — SBLC)
Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit — Standby L/C)
Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit)
Thư tín dụng dự phòng có thể hủy ngang (Revocable Standby Letter of Credit)
Thư tín dụng dự phòng có xác nhận (Confirmed Standby L/C)
Thư tín dụng dự phòng có xác nhận (Confirmed Standby Letter of Credit)
Thư tín dụng dự phòng có điều kiện kích hoạt tự động (Auto-trigger Standby Letter of Credit)
Thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back Letter of Credit)
Thư tín dụng giáp lưng có xác nhận (Confirmed Back-to-Back Letter of Credit)
Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)
Thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)
Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable Letter of Credit)
Thư tín dụng nhập khẩu (Import Letter of Credit)
Thư tín dụng nhập khẩu trả chậm (Deferred Payment L/C)
Thư tín dụng nhập khẩu trả góp (Installment Import Letter of Credit)
Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo kỳ (Instalment Import L/C)
Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo lịch cố định
Thư tín dụng nhập khẩu trả ngay (Sight Import L/C)
Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving Letter of Credit)
Thư tín dụng vòng quay (Revolving Letter of Credit)
Thư tín dụng xuất khẩu (Export Letter of Credit)
Thư tín dụng xuất khẩu trả ngay (Sight Export L/C)
Thư xin chào ngân hàng (Bank Reference Letter)
Thư xác nhận bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Confirmation Letter)
Thư xác nhận cấp hạn mức tái cấp vốn từ ngân hàng chính sách (Policy Bank Refinancing Limit Confirmation Letter)
Thư xác nhận giao dịch ngoại tệ kỳ hạn (FX Deal Confirmation Letter)
Thư xác nhận hạn mức giao dịch ngoại hối tại quầy theo đối tác (Counterparty Counter FX Facility Confirmation Letter)
Thư xác nhận hạn mức tín dụng (Credit Facility Confirmation Letter)
Trang 201/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát