Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22135 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6868

Thư tín dụng chứng từ có xác nhận (Confirmed Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng có điều kiện (Conditional Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit — SBLC)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit — Standby L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng (Standby Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng có thể hủy ngang (Revocable Standby Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng có xác nhận (Confirmed Standby L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng có xác nhận (Confirmed Standby Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng dự phòng có điều kiện kích hoạt tự động (Auto-trigger Standby Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng giáp lưng (Back-to-Back Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng giáp lưng có xác nhận (Confirmed Back-to-Back Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không thể hủy ngang (Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng không thể hủy ngang có xác nhận (Confirmed Irrevocable Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu (Import Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả chậm (Deferred Payment L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp (Installment Import Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo kỳ (Instalment Import L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả góp theo lịch cố định

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng nhập khẩu trả ngay (Sight Import L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng tuần hoàn (Revolving Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng vòng quay (Revolving Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng xuất khẩu (Export Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư tín dụng xuất khẩu trả ngay (Sight Export L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xin chào ngân hàng (Bank Reference Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận bảo lãnh đồng tài trợ (Syndicated Guarantee Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận cấp hạn mức tái cấp vốn từ ngân hàng chính sách (Policy Bank Refinancing Limit Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận giao dịch ngoại tệ kỳ hạn (FX Deal Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận hạn mức giao dịch ngoại hối tại quầy theo đối tác (Counterparty Counter FX Facility Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Thư xác nhận hạn mức tín dụng (Credit Facility Confirmation Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 201/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.