Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22081 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản chờ phân bổ thanh toán thẻ (Card Settlement Suspense Account)
Tài khoản chờ quyết toán ngoại tệ (FX Suspense Account)
Tài khoản chờ thanh toán liên ngân hàng (Interbank Settlement Pending Account)
Tài khoản chờ xử lý (Suspense Account)
Tài khoản chờ đối chiếu (Suspense Account trong ngân hàng)
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi (CD Account)
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit Account)
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi không hạn chế chuyển nhượng
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi tại ngân hàng đại lý
Tài khoản chứng chỉ tiền gửi tự động hóa
Tài khoản chứng khoán bảo đảm (Collateral Account)
Tài khoản chứng khoán lưu ký
Tài khoản chứng khoán tự giao dịch
Tài khoản chứng khoán định kỳ
Tài khoản chứng khoán định kỳ (Periodic Investment Account)
Tài khoản chứng khoán — Securities Account
Tài khoản giám sát biến động tỷ giá ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin FX Volatility Monitoring Account)
Tài khoản giám sát trách nhiệm tài chính khí hậu
Tài khoản ký quỹ
Escrow Account
Tài khoản giữ tiền đảm bảo cho nghĩa vụ: mở L/C, bảo lãnh, đấu thầu.
Tài khoản ký quỹ phái sinh chuyên dụng (Segregated Derivatives Margin Account)
Tài khoản ký quỹ phái sinh tập trung (Centralised Derivatives Margin Account)
Tài khoản lưu ký chứng khoán
Tài khoản ngoại tệ chuyên dụng cho kiều hối (Dedicated Remittance Foreign Currency Account)
Tài khoản ngân hàng ngủ (Dormant Account)
Tài khoản nhận tiền tạm khóa (Pending Settlement Account)
Tài khoản nostro (Nostro Account)
Tài khoản phi phát sinh lãi (Non-interest-bearing Account)
Tài khoản phong toả vốn
Tài khoản phái sinh
Trang 207/228 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát