Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22067 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tài khoản phí bảo hiểm tiền gửi
Tài khoản phòng ngừa rủi ro
Tài khoản phù hợp
Tài khoản phù hợp vốn nội bộ (Internal Funds Pooling Account)
Tài khoản phù hợp để thu hồi (Collection Account)
Tài khoản phù hợp định mức hạn mức
Tài khoản phải thu (Receivables Account)
Tài khoản phải thu ký quỹ
Tài khoản phải thu nội bộ
Tài khoản phải thu từ hoạt động cung cấp dịch vụ
Tài khoản phải trả nội bộ
Tài khoản phục vụ cầm cố
Tài khoản phục vụ tổ chức tài chính vi mô
Tài khoản phục vụ tự động hạn mức tín dụng
Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)
Tài khoản thanh toán không kỳ hạn
Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)
Tài khoản thanh toán tiền bán chứng khoán (Settlement Account ngân hàng)
Tài khoản thanh toán tích lũy tài sản (Banking Investment Account)
Tài khoản thanh toán tạm giữ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Holding Account)
Tài khoản thanh toán ảo cho khách hàng doanh nghiệp đa chi nhánh (Multi-branch Virtual IBAN)
Tài khoản thu chi trả lương
Tài khoản thu hộ
Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (Flexible Savings Account)
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (N Savings Account)
Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (Regular Savings Account)
Tài khoản tiết kiệm tự động
Tài khoản tiết kiệm tự động (Auto-Savings Account)
Trang 208/228 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát