Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22067 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6837

Tài khoản phí bảo hiểm tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phòng ngừa rủi ro

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp vốn nội bộ (Internal Funds Pooling Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp để thu hồi (Collection Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phù hợp định mức hạn mức

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải thu (Receivables Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải thu ký quỹ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải thu nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải thu từ hoạt động cung cấp dịch vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phải trả nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phục vụ cầm cố

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phục vụ tổ chức tài chính vi mô

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản phục vụ tự động hạn mức tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán doanh nghiệp (Business Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ngân sách nhà nước (State Budget Payment Account — TABMIS)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán tiền bán chứng khoán (Settlement Account ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán tích lũy tài sản (Banking Investment Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán tạm giữ ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Settlement Holding Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thanh toán ảo cho khách hàng doanh nghiệp đa chi nhánh (Multi-branch Virtual IBAN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu chi trả lương

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu hộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản thu hộ tập trung (Collection Concentration Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (Flexible Savings Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (N Savings Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm không kỳ hạn (Regular Savings Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiết kiệm tự động (Auto-Savings Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 208/228 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.