Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22010 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Tín dụng xanh theo hợp đồng thu mua nông sản
Tín dụng xanh theo hợp đồng thuê tài sản
Tín dụng xanh theo hợp đồng tín chỉ carbon
Tín dụng xanh theo khoản vay
Tín dụng xanh theo lịch trả nợ
Tín dụng xanh theo nguyên tắc LMA
Tín dụng xanh theo nguyên tắc không gây tổn hại đáng kể
Tín dụng xanh theo thỏa thuận tài chính xanh
Tín dụng xanh theo thỏa thuận tài trợ carbon
Tín dụng xanh được cấp có điều kiện
Tín dụng xanh — Xác định đối tượng đủ điều kiện vay xanh
Tín dụng xoay vòng (Revolving Credit)
Tín dụng xoay vòng bảo đảm (Secured Revolving Credit)
Tín dụng xoay vòng có kỳ hạn cố định
Tín dụng xoay vòng theo chu kỳ sản xuất
Tín dụng xây dựng nhà ở
Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)
Tín dụng đầu tư (Investment Credit)
Tất toán sổ tiết kiệm
Savings Book Closure / Redemption
Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.
Tập sự ub
Tập trung tiền tệ
Cash Pooling
Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.
Tổ chức thẻ quốc tế (International Card Organisation)
Tổng dư nợ tín dụng
Tỷ giá bán ra (Ask Rate / Offer Rate)
Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)
Tỷ giá mua bán tiền mặt ngoại tệ
Tỷ giá mua vào (Bid Rate)
Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)
Tỷ giá thỏa thuận khách hàng VIP theo hợp đồng khung (Master-agreement Privileged FX Rate)
Tỷ lệ DCCL — Tỷ lệ bao phủ chi phí thu hồi nợ theo phân khúc nợ xấu (Debt Collection Coverage Level)
Trang 214/227 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát