Thư viện thuật ngữ ngân hàng
21969 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Vị thế dư địa của bảo lãnh (Guarantee Overposition)
Vị trí
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Anh là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Hàn là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Nhật là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Trung là gì?
Vốn điều chuyển nội bộ tiếng Tây Ban Nha là gì?
Xác minh eKYC điện tử (eKYC Verification)
Xác minh sinh trắc học (Biometric Authentication)
Xác minh video từ xa (Video KYC)
Xác nhận bảo hiểm khoản vay
Xác nhận cung cấp dịch vụ thanh toán (Payment Service Provider Confirmation)
Xác nhận cấp quyền sử dụng hạn mức tín dụng
Xác nhận cấp tín dụng (Credit Sanction Letter)
Xác nhận dư nợ khoản vay
Xác nhận hoàn tất điều chỉnh hạn mức tín dụng khung
Xác nhận hoàn tất định giá tài sản bảo đảm
Xác nhận phá sản doanh nghiệp
Xác nhận phát hành chứng chỉ tiền gửi
Xác nhận phí bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Fee Confirmation)
Xác nhận phơi nhiễm rủi ro tín dụng theo thời điểm
Xác nhận quan hệ bảo lãnh đối ứng
Xác nhận quyền sử dụng tài sản đảm bảo
Xác nhận số dư qua tin nhắn
SMS Balance Inquiry
Dịch vụ cho phép khách hàng kiểm tra số dư tài khoản bằng cách gửi tin nhắn theo cú pháp quy định. Đây là nghiệp vụ cơ bản trong dịch vụ SMS Banking, phí thấp và tiện lợi cho vùng nông thôn.
Xác nhận số dư tài khoản
Account Balance Confirmation
Ngân hàng xác nhận chính thức số dư tài khoản của khách hàng theo yêu cầu kiểm toán.
Xác nhận sổ tiết kiệm điện tử (e-Passbook Confirmation)
Xác nhận tiền gửi có kỳ hạn
Xác nhận tín dụng
Xác nhận định giá tài sản đảm bảo tại chi nhánh
Xác thực chữ ký khách hàng
Customer Signature Verification
Nghiệp vụ đối chiếu chữ ký trên chứng từ giao dịch với chữ ký mẫu đã đăng ký để xác minh tính hợp lệ. Ngân hàng hiện đại sử dụng công nghệ nhận dạng chữ ký tự động bên cạnh kiểm tra thủ công.
Trang 217/227 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát