Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
21920 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Đại diện cho vay tại hiện trường (Field Credit Officer)
Đại diện giám sát tài sản đảm bảo (Collateral Surveillance Agent)
Đại diện điều hành quan hệ đối tác chiến lược (Strategic Partnership Executive)
Đại lý chi trả cổ tức
Dividend Paying Agent
Ngân hàng thực hiện chi trả cổ tức cho cổ đông theo uỷ quyền của doanh nghiệp.
Đại lý chi trả kiều hối không dùng tài khoản (Non-Account Payout Agent)
Đại lý ngân hàng (Agent Banking / Banking Agent)
Đại lý ngân hàng điện tử (Electronic Banking Agent)
Đại lý nhận tiền gửi (Deposit-taking Agent)
Đại lý phát hành trái phiếu
Bond Issuance Agent
Ngân hàng thay mặt tổ chức phát hành phân phối trái phiếu ra thị trường.
Đại lý phát hành tài sản tài chính
Đại lý thanh toán
Payment Agent
Ngân hàng thực hiện thanh toán thay cho tổ chức phát hành chứng khoán hoặc trái phiếu.
Đạo đức tín dụng (Credit Ethics)
Đảo nợ tín dụng (Loan Refinancing / Debt Restructuring)
Đấu thầu phát hành trái phiếu
Đề nghị cấp hạn mức tái cấp vốn (Refinancing Limit Request)
Đề nghị cấp hạn mức tín dụng (Credit Facility Proposal)
Đề nghị cấp tín dụng
Đề nghị gia hạn thời hạn chi trả kiều hối
Đề nghị giải ngân khoản vay
Đề nghị thanh toán ngoại tệ
Đền bù chênh lệch tỷ giá (FX Compensation Payment)
Đền bù chênh lệch tỷ giá hợp đồng
Đền bù chênh lệch tỷ giá hợp đồng (Contractual FX Difference Settlement)
Đền bù nợ xấu ngoài dự kiến
Đền bù thiệt hại do chậm thanh toán
Đền bồi thường chênh lệch tỷ giá hợp đồng
Đền hoàn bồi thất bảo hiểm tín dụng
Đền hoàn tài sản đảm bảo
Định chế tài chính vi mô (Microfinance Institution — MFI)
Định chế tài chính vi mô được cấp phép (Licensed Microfinance Institution)
Trang 222/226 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát