Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22135 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6868

Bù trừ chênh lệch ký quỹ tự động theo ngưỡng giao dịch

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ chênh lệch lãi suất qua hợp đồng hoán đổi (IR Differential Swap)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch liên ngân hàng qua sàn điện tử (E-Platform Interbank Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ giao dịch phái sinh ngoại tệ qua hệ thống thanh toán bù trừ trung ương (FX Derivatives CCP Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục (Portfolio End-of-Day Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động theo danh mục khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động theo đối tác chiến lược tại CCP

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động tại trung tâm bù trừ trung ương theo danh mục (Portfolio Variation Margin Settlement at CCP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động tại trung tâm bù trừ trung ương theo đối tác (Counterparty-specific CCP Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ biến động tự động theo ngưỡng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ giao ngay (Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ hai bên tại trung tâm bù trừ trung ương (CCP Bilateral Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ thời gian thực (Real-Time Variation Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tại trung tâm bù trừ trung ương theo đồng tiền (Currency-specific CCP Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ tự động theo ngưỡng biến động giá tài sản cơ sở

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ đa tầng liên ngân hàng (Multi-tier Interbank Margin Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ngoại tệ tự động theo khung giờ thanh toán liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ ngoại tệ đa tầng liên ngân hàng theo khung giờ thanh toán (Session-based Multi-tier Interbank FX Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ nợ chéo liên ngân hàng theo kỳ hạn đáo hạn (Interbank Cross-debt Netting by Maturity Bucket)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ nợ giữa các tài khoản nội bộ (Internal Account Debt Set-off)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ nợ qua chuyển nhượng hợp đồng (Debt Settlement by Assignment Offset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 26/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.