Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22135 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bù trừ chênh lệch ký quỹ tự động theo ngưỡng giao dịch
Bù trừ chênh lệch lãi suất qua hợp đồng hoán đổi (IR Differential Swap)
Bù trừ giao dịch liên ngân hàng qua sàn điện tử (E-Platform Interbank Netting)
Bù trừ giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Netting)
Bù trừ giao dịch phái sinh (Netting)
Bù trừ giao dịch phái sinh ngoại tệ qua hệ thống thanh toán bù trừ trung ương (FX Derivatives CCP Netting)
Bù trừ ký quỹ ban đầu (Initial Margin Variation)
Bù trừ ký quỹ biến động (Variation Margin Call)
Bù trừ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục (Portfolio End-of-Day Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ biến động theo danh mục khách hàng
Bù trừ ký quỹ biến động theo đối tác chiến lược tại CCP
Bù trừ ký quỹ biến động tại trung tâm bù trừ trung ương theo danh mục (Portfolio Variation Margin Settlement at CCP)
Bù trừ ký quỹ biến động tại trung tâm bù trừ trung ương theo đối tác (Counterparty-specific CCP Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ biến động tự động theo ngưỡng
Bù trừ ký quỹ bổ sung (Margin Call)
Bù trừ ký quỹ giao ngay (Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ hai bên (Bilateral Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ hai bên tại trung tâm bù trừ trung ương (CCP Bilateral Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ thời gian thực (Real-Time Variation Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ tại trung tâm bù trừ trung ương theo đồng tiền (Currency-specific CCP Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ tập trung (Central Counterparty Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ tự động theo ngưỡng biến động giá tài sản cơ sở
Bù trừ ký quỹ đa biên (Cross-Border Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ đa tầng liên ngân hàng (Multi-tier Interbank Margin Netting)
Bù trừ ký quỹ định kỳ cuối ngày (End-of-Day Mark-to-Market Netting)
Bù trừ ngoại tệ tự động theo khung giờ thanh toán liên ngân hàng
Bù trừ ngoại tệ đa tầng liên ngân hàng theo khung giờ thanh toán (Session-based Multi-tier Interbank FX Netting)
Bù trừ nợ chéo liên ngân hàng theo kỳ hạn đáo hạn (Interbank Cross-debt Netting by Maturity Bucket)
Bù trừ nợ giữa các tài khoản nội bộ (Internal Account Debt Set-off)
Bù trừ nợ qua chuyển nhượng hợp đồng (Debt Settlement by Assignment Offset)
Trang 26/229 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát