Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22140 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6873

Bù trừ ròng thanh toán (Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro thanh toán song phương tức thời (Real-Time Bilateral Settlement Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ rủi ro tín dụng đối tác tập trung (Central Counterparty Credit Risk Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương hai bên đa cấp (Multilateral Cross-Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương theo ca giao dịch (Shift-based Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tại thời điểm thanh toán (Payment Date Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tại trung tâm bù trừ trung ương (CCP Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tức thời qua kênh đối tác chiến lược (Strategic Partner Real-Time Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương tức thời tại NHNN (Real-Time Bilateral Netting at NHNN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương đa tầng liên ngân hàng (Multilateral Bilateral Interbank Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương đa tầng liên ngân hàng theo cổng thanh toán (Payment-gateway-tiered Multilateral Bilateral Interbank Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ song phương đa tầng theo múi giờ (Time-zone-tiered Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán song phương (Bilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán thẻ đa thương hiệu (Co-Branded Card Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán tập trung tại NHNN

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thanh toán đa tầng liên ngân hàng qua sàn điện tử (Multi-tier Interbank E-Platform Payment Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ thời gian thực (Real-Time Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung (Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tập trung đa tầng theo đồng tiền (Multi-tier Currency Central Clearing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tự động ký quỹ cuối ngày

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ tỷ giá mở (Open FX Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ vị thế tài chính ròng (Net Financial Position Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ đa phương (Multilateral Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù trừ định kỳ (Periodic Netting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bù đắp tổn thất thu hồi nợ (Recovery Loss Offset)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán phân bổ lãi suất nội bộ theo sản phẩm

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán phân bổ phí bảo lãnh theo kỳ (Guarantee Fee Amortisation Entry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán phân bổ phí bảo lãnh theo thời gian còn lại (Remaining-tenor Guarantee Fee Allocation Entry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán trả phí bảo hiểm khoản vay định kỳ

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán trả phí bảo lãnh khi hoàn tất nghĩa vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 27/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.