Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22142 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6875

Bút toán điều chuyển vốn nội bộ theo lãi suất FTP (FTP Transfer Posting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh doanh thu phí bảo lãnh theo tỷ giá kỳ hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh lãi dồn tích khoản vay xanh theo tỷ lệ giải ngân (Green Loan Accrued Interest Adjustment by Disbursement Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh lãi suất liên ngân hàng cuối ngày (End-of-Day Interbank Rate Adjustment Entry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh phí bảo lãnh theo kỳ hạn còn lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh phí bảo lãnh đồng tài trợ theo tỷ lệ tham gia (Pro-rata Syndicated Guarantee Fee Adjustment Entry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bút toán điều chỉnh phí dịch vụ ngân hàng theo lạm phát (CPI-linked Bank Fee Adjustment Entry)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối hồ sơ tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối khoản vay theo kỳ hạn định giá lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối ký quỹ phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối lãi suất nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối ngoại tệ của chi nhánh (Branch Foreign Currency Balance Sheet)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối phái sinh lũy kế cuối ngày (End-of-Day Cumulative Derivatives Position Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối tiến tệ ngoại tệ

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối tài sản và nợ phải trả của khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối tài sản đảm bảo tự động định giá lại

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng cân đối tác động bền vững của khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê bù chênh lãi suất Swap hàng ngày (Daily Swap Interest Differential Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê chi phí tài khoản phát sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê chênh lệch ký quỹ biến động theo đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê chênh lệch lãi vay dồn tích cuối kỳ (Accrued Interest Reconciliation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hàng tồn kho chứng chỉ tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hạn mức giao dịch ngân hàng điện tử theo thiết bị (Device-level E-Banking Limit Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hạn mức thẻ ghi nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hạn mức tín dụng theo tài khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê hồ sơ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê khoản vay cá nhân định kỳ (Periodic Retail Loan Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phân bổ hạn mức tín dụng khung theo chi nhánh (Branch Master Credit Allocation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phân bổ hạn mức tín dụng theo phòng ban (Department-level Credit Allocation Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảng kê phân bổ lãi suất nội bộ theo khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 28/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.