Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22165 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Ngân hàng Đại lý Mới (New Correspondent Bank Counterparty Risk Management Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Bù trừ Tập trung (Central Clearing Counterparty Risk Unit)
Bộ phận Quản trị Rủi ro Đối tác Thanh toán Qua Đêm Liên ngân hàng (Overnight Interbank Settlement Counterparty Risk Department)
Bộ phận Quản trị Sản phẩm Tiền gửi
Bộ phận Quản trị Thanh khoản và Tài sản Thanh khoản
Bộ phận Quản trị Thanh toán Quốc tế (International Payment Operations Unit)
Bộ phận Quản trị Tuân thủ Biến động Số dư Tiền gửi Lớn (Large Deposit Balance Volatility Compliance Unit)
Bộ phận Quản trị Tuân thủ Trái phiếu Xanh theo Nguyên tắc ICMA (ICMA Green Bond Compliance Management Unit)
Bộ phận Quản trị Tài sản Phái sinh và Ký quỹ (Derivatives & Margin Asset Management Department)
Bộ phận Quản trị Tài sản Thanh khoản
Bộ phận Quản trị Tài sản Đảm bảo
Bộ phận Quản trị Tín dụng Bán buôn
Bộ phận Quản trị Tín dụng Nông nghiệp
Bộ phận Quản trị Tín dụng Tiêu dùng (Consumer Credit Management Department)
Bộ phận Tuân thủ Basel II/III (Basel II/III Compliance Unit)
Bộ phận Tuân thủ Phòng chống Rửa tiền Cấp cao (Senior AML Compliance Officer)
Bộ phận Tuân thủ Thị trường Vốn (Capital Markets Compliance Unit)
Bộ phận Tài chính Bền vững và Phát triển Thị trường Trái phiếu Xanh (Green Bond & Sustainable Capital Markets Desk)
Bộ phận Tín dụng Bán lẻ và Thẻ
Bộ phận Xử lý Nợ Xấu Theo Nghị quyết 42 (Resolution 42 NPL Work-out Unit)
Bộ phận Xử lý Nợ xấy Tái cơ cấu
Bộ phận xử lý nợ xấu (NPL Workout Unit)
Bộ phận Điều phối Vốn Khả dụng Nội bộ (Internal Available Funds Coordination Unit)
Bộ phận Định giá Bất động sản Tập trung (Centralised Property Valuation Unit)
Bộ phận Định giá Khoản vay Tài trợ Dự án Năng lượng Tái tạo (Renewable Energy Project Loan Valuation Unit)
Bộ phận Định giá Tài sản Đảm bảo Số theo Danh mục Token
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA trong ngân hàng (Current Account)
CA — Current Account (Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán)
CA — Current Account tiếng Anh là gì?
Trang 48/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát