Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
CA — Current Account tiếng Hàn là gì?
CA — Current Account tiếng Nhật là gì?
CA — Current Account tiếng Trung là gì?
CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?
CDM máy nộp tiền tự động
Cash Deposit Machine
Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Doanh số Bancassurance
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Giá Năng lượng Tái tạo (Renewable-energy-price-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk-index-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt theo Chỉ số Dòng tiền Carbon (Carbon Cash-flow Cash-flow-triggered Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Ngược (Back-to-Back Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Tài chính Kích hoạt theo Biến động Giá Nguyên liệu Đầu vào
Cam kết Bảo lãnh Tài chính Theo Chỉ số Doanh thu Bán chéo Sản phẩm Bảo hiểm (Insurance Cross-sell Revenue-indexed Financial Guarantee Commitment)
Cam kết Bảo lãnh Vô Điều Kiện Không Hủy Ngang (Irrevocable Unconditional Undertaking)
Cam kết Cấp Tín dụng Mua nhà Ở Xã hội theo Chỉ tiêu Quốc gia (National Social Housing Credit Commitment)
Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)
Cam kết Cấp Tín dụng Tự động theo Doanh thu POS (POS Revenue-triggered Auto Credit Commitment)
Cam kết Cấp Tín dụng theo Chu kỳ Thu hoạch Mùa vụ
Cam kết Cấp Tín dụng theo Dòng Thu Từ Hợp Đồng Cho thuê Vận hành (Operating Lease Receivable-linked Credit Commitment)
Cam kết Tái cơ cấu Khoản vay Tự động theo Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash-flow Auto Loan Restructuring Commitment)
Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)
Cam kết bảo lãnh chính điều
Cam kết bảo lãnh chỉ tiêu chất lượng dịch vụ
Cam kết bảo lãnh có hiệu lực từ ngày phát hành (Effective-date Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh có thời hạn tự động
Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết
Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)
Cam kết bảo lãnh dự phòng theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon
Cam kết bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable Guarantee Undertaking)
Trang 49/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát