Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

CA — Current Account tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CA — Current Account tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

CDM máy nộp tiền tự động

Cash Deposit Machine

Nghiệp vụ ngân hàng

Máy tự động nhận tiền mặt và ghi có vào tài khoản khách hàng, hoạt động 24/7.

Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Doanh số Bancassurance

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Giá Năng lượng Tái tạo (Renewable-energy-price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt Theo Chỉ số Rủi ro Đối tác Liên ngân hàng (Interbank Counterparty Risk-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Kích hoạt theo Chỉ số Dòng tiền Carbon (Carbon Cash-flow Cash-flow-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Ngược (Back-to-Back Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Tài chính Kích hoạt theo Biến động Giá Nguyên liệu Đầu vào

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Tài chính Theo Chỉ số Doanh thu Bán chéo Sản phẩm Bảo hiểm (Insurance Cross-sell Revenue-indexed Financial Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Bảo lãnh Vô Điều Kiện Không Hủy Ngang (Irrevocable Unconditional Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng Mua nhà Ở Xã hội theo Chỉ tiêu Quốc gia (National Social Housing Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng Theo Chu kỳ Kinh doanh Ngành (Sectoral Business-cycle Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng Tự động theo Doanh thu POS (POS Revenue-triggered Auto Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng theo Chu kỳ Thu hoạch Mùa vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Cấp Tín dụng theo Dòng Thu Từ Hợp Đồng Cho thuê Vận hành (Operating Lease Receivable-linked Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết Tái cơ cấu Khoản vay Tự động theo Dòng tiền Ngắn hạn (Short-term Cash-flow Auto Loan Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh bộ (Bundle Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chéo (Cross Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chính điều

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh chỉ tiêu chất lượng dịch vụ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có hiệu lực từ ngày phát hành (Effective-date Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thể hủy ngang (Revocable Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có thời hạn tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh có điều kiện tiên quyết

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng rút vốn khẩn cấp (Emergency Drawdown Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh dự phòng theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh không hủy ngang (Irrevocable Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 49/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.