Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động giá tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tín dụng đối tác (Counterparty Credit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo biến động tỷ lệ nợ xấu ngành

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá hàng hóa nông sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động giá tài sản đảm bảo bổ sung (Top-up Collateral Price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số biến động tỷ giá chéo ngoại tế (Cross-rate-triggered Guarantee Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số chuyển đổi năng lượng (Energy Transition-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa (Commodity-price-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số khí hậu vật lý (Physical-climate-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số năng lực thanh toán (Servicing-capacity-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số nợ xấu ngành (Sectoral-NPL-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro quốc gia (Country Risk-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số rủi ro tập trung ngành (Sectoral Concentration Risk-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số thời gian xử lý hồ sơ tín dụng (Credit Processing Time Index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tín nhiệm đối tác (Counterparty Creditworthiness-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ giá (FX-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ lệ nợ xấu ngành

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số tỷ lệ đáp ứng nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Coverage Ratio-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số vỡ nợ doanh nghiệp (Default-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo chỉ số xanh (Green-index-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo hạn mức tín dụng (Credit-limit-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh kích hoạt theo rủi ro danh mục (Portfolio-Risk-triggered Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh phát hành thư tín dụng (L/C Issuance Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh phát hành thư tín dụng tự động (Automatic L/C Issuance Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh sàn giao dịch điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh số (Digital Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh thanh toán nghĩa vụ thuê tài sản (Lease Payment Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết bảo lãnh thanh toán tiền mua nguyên vật liệu đầu vào (Input-material Purchase Payment Guarantee Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 50/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.