Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

Cam kết cấp tín dụng theo khung rủi ro khách hàng (Customer Risk-tier Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng tự động kích hoạt theo xếp hạng tín dụng nội bộ vừa cập nhật (Refreshed Internal Rating-triggered Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng tự động theo chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng tự động theo chỉ số năng lực tái cơ cấu nợ của khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng tự động theo hành vi chi tiêu thẻ (Card Spending Behaviour-triggered Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng xanh liên ngân hàng theo hiệu suất ESG (ESG-Performance Interbank Green Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ có điều kiện kích hoạt theo chỉ tiêu ESG (ESG-triggered Syndicated Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết duy trì tỷ lệ ký quỹ tối thiểu

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng theo chu kỳ ESG (ESG-cycle Credit Renewal Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn thư tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giải ngân khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giới hạn giao dịch (Transaction Limit Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giới hạn giá trị tài sản đảm bảo tối thiểu

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giới hạn hạn mức tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên khoản vay (Loan Maintenance Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên lãi suất (Interest Rate Lock-in Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên tài sản

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên tỷ lệ giá trị tài sản đảm bảo (Collateral Ratio Maintenance Undertaking)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên điều kiện tài sản đảm bảo

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ nguyên điều kiện tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ tài sản không giảm lãi

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết giữ tài sản tối thiểu

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua bán chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn giữa hai ngân hàng (Interbank CD Buy-Sell Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua lại chứng khoán nợ trước hạn (Early Debt Buyback Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 54/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.