Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết cấp tín dụng theo khung rủi ro khách hàng (Customer Risk-tier Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng tự động kích hoạt theo xếp hạng tín dụng nội bộ vừa cập nhật (Refreshed Internal Rating-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng tự động theo chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho
Cam kết cấp tín dụng tự động theo chỉ số năng lực tái cơ cấu nợ của khách hàng
Cam kết cấp tín dụng tự động theo hành vi chi tiêu thẻ (Card Spending Behaviour-triggered Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng xanh liên ngân hàng theo hiệu suất ESG (ESG-Performance Interbank Green Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ có điều kiện kích hoạt theo chỉ tiêu ESG (ESG-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo biến động tỷ giá (FX-triggered Syndicated Credit Commitment)
Cam kết cấp tín dụng đồng tài trợ kích hoạt theo chỉ số giá hàng hóa
Cam kết duy trì tỷ lệ ký quỹ tối thiểu
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng theo chu kỳ ESG (ESG-cycle Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn hạn mức tín dụng xoay vòng (Revolving Credit Renewal Commitment)
Cam kết gia hạn thư tín dụng
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo dòng tiền (Cash-flow Auto-Renewal Credit Commitment)
Cam kết gia hạn tín dụng tự động theo hạn mức (Auto-rollover Credit Commitment)
Cam kết giải ngân khoản vay
Cam kết giới hạn giao dịch (Transaction Limit Commitment)
Cam kết giới hạn giá trị tài sản đảm bảo tối thiểu
Cam kết giới hạn hạn mức tín dụng
Cam kết giữ nguyên khoản vay (Loan Maintenance Commitment)
Cam kết giữ nguyên lãi suất (Interest Rate Lock-in Commitment)
Cam kết giữ nguyên tài sản
Cam kết giữ nguyên tỷ lệ giá trị tài sản đảm bảo (Collateral Ratio Maintenance Undertaking)
Cam kết giữ nguyên điều kiện tài sản đảm bảo
Cam kết giữ nguyên điều kiện tín dụng
Cam kết giữ tài sản không giảm lãi
Cam kết giữ tài sản tối thiểu
Cam kết không rút vốn vượt hạn mức (Non-Overdrawing Commitment)
Cam kết mua bán chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn giữa hai ngân hàng (Interbank CD Buy-Sell Commitment)
Cam kết mua lại chứng khoán nợ trước hạn (Early Debt Buyback Commitment)
Trang 54/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát