Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22176 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Cam kết mua lại khoản vay có kích hoạt theo tỷ lệ nợ xấu (NPL-triggered Loan Repurchase Commitment)
Cam kết mua lại nợ xấu có điều kiện
Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh
Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ
Cam kết tái cơ cấu nợ theo chỉ số tái cấp vốn liên ngân hàng (Interbank Refinancing Index-linked Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ kết nối CIC (CIC-linked Repayment-schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)
Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn có điều kiện
Cam kết tái cấp vốn không cam kết phát hành (Non-underwritten Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-cycle Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ thu mua nông sản (Harvest-cycle Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấp vốn theo chỉ số dòng tiền chu kỳ vận hành (Operating-cycle Cash-flow Refinancing Commitment)
Cam kết tái cấu trúc khoản vay có điều kiện (Conditional Loan Restructuring Commitment)
Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)
Cam kết tái vay tự động
Cam kết tái định giá khoản vay
Cam kết tín dụng có điều kiện
Cam kết tín dụng mở rộng
Cam kết tăng hạn mức theo rủi ro (Risk-based Limit Increase Commitment)
Cam kết vay ngoại hối (Foreign Currency Loan Commitment)
Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp
Cclđ
Central counterparty clearing
Central Counterparty Clearing (CCP)
Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.
Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam
Chi nhánh nhóm 1 vietcombank
Chi phí cơ hội vốn (Opportunity Cost of Funds)
Chi phí tăng trưởng (Growth Cost)
Chiết khấu bao thanh toán trên hối phiếu (Invoice Factoring Discounting)
Trang 55/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát