Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22176 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6887

Cam kết mua lại khoản vay có kích hoạt theo tỷ lệ nợ xấu (NPL-triggered Loan Repurchase Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết mua lại nợ xấu có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ tự động (Auto-Schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ theo chu kỳ kinh doanh

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu kỳ hạn trả nợ tự động theo xếp hạng tín dụng nội bộ

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo chỉ số tái cấp vốn liên ngân hàng (Interbank Refinancing Index-linked Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ kết nối CIC (CIC-linked Repayment-schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt (Flexible Schedule Debt Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn cho tổ chức tài chính vi mô (Microfinance Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn không cam kết phát hành (Non-underwritten Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ lãi suất liên ngân hàng (Interbank Rate-cycle Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chu kỳ thu mua nông sản (Harvest-cycle Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấp vốn theo chỉ số dòng tiền chu kỳ vận hành (Operating-cycle Cash-flow Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái cấu trúc khoản vay có điều kiện (Conditional Loan Restructuring Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái tài trợ khoản vay (Loan Refinancing Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái vay tự động

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tái định giá khoản vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tín dụng có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tín dụng mở rộng

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết tăng hạn mức theo rủi ro (Risk-based Limit Increase Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cam kết vay ngoại hối (Foreign Currency Loan Commitment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Cash Management — Quản lý dòng tiền doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Cclđ

Nghiệp vụ ngân hàng

Central counterparty clearing

Central Counterparty Clearing (CCP)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tổ chức đứng giữa hai bên giao dịch chứng khoán hoặc phái sinh, đảm bảo thực hiện hợp đồng ngay cả khi một bên mất khả năng thanh toán.

Chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam

Nghiệp vụ ngân hàng

Chi nhánh nhóm 1 vietcombank

Nghiệp vụ ngân hàng

Chi phí cơ hội vốn (Opportunity Cost of Funds)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chi phí tăng trưởng (Growth Cost)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chiết khấu bao thanh toán trên hối phiếu (Invoice Factoring Discounting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 55/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.