Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22180 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chuyển tiền nội bộ theo lô (Batch Internal Transfer)
Chuyển tiền nội địa qua mã QR
Chuyển tiền qua RTGS — Thanh toán giá trị lớn liên ngân hàng thời gian thực (Real-Time Gross Settlement)
Chuyển tiền qua hệ thống bù trừ tập trung (Netting Settlement Transfer)
Chuyển tiền qua hệ thống bù trừ tập trung liên ngân hàng (Interbank Central Clearing Settlement Transfer)
Chuyển tiền qua hệ thống thanh toán liên ngân hàng tức thời
Chuyển tiền qua mã QR (QR Code Payment Transfer)
Chuyển tiền qua sàn giao dịch điện tử liên ngân hàng
Chuyển tiền theo lô
Batch Transfer / Bulk Payment
Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Chuyển tiền tiếng Anh là gì?
Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?
Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?
Chuyển tiền tiếng Trung là gì?
Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?
Chuyển tiền trong nước
Domestic Transfer
Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.
Chuyển trả nghĩa vụ thuê tài sản
Chuyển trả nợ chưa thanh toán
Chuyển đổi số ngân hàng (Banking Digital Transformation)
Chuyển đổi tài khoản từ ngân hàng khác
Chênh lệch bảo hiểm khoản vay
Chênh lệch lãi suất danh mục ngân hàng (Banking Book Interest Rate Spread)
Chênh lệch thu chi ngoại tệ tự do
Chênh lệch tài sản nợ tài chính (Financial Gap Analysis)
Chênh lệch tỷ giá (FX Spread)
Chênh lệch tỷ giá chuyển khoản
Chênh lệch tỷ giá thực hiện (Realised Exchange Difference)
Chính sách bảo lãnh
Chính sách cấp bảo lãnh theo chu kỳ kinh tế vĩ mô
Chính sách cấp tín dụng theo chuỗi giá trị nông sản
Chính sách cấp tín dụng theo ngành kinh tế trọng điểm (Key-sector Lending Policy)
Trang 61/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát