Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22182 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chấm điểm tín dụng doanh nghiệp theo mô hình số (Digital Corporate Credit Scoring)
Chặn thẻ khẩn cấp
Emergency Card Block
Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.
Chế độ bảo hành tài sản tiền gửi (Deposit Protection Scheme)
Chỉ số ROAR — Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro hoạt động (Return on Operational Risk-adjusted Capital)
Chỉ số VaR có điều kiện mở rộng (Stressed Conditional VaR)
Chỉ số chất lượng bảo lãnh theo kỳ hạn
Chỉ số chất lượng dịch vụ bảo lãnh theo nhóm khách hàng
Chỉ số chất lượng tín dụng theo ngành
Chỉ số căng thẳng thanh khoản liên chi nhánh (Inter-Branch Liquidity Stress Index)
Chỉ số căng thẳng tài sản đảm bảo (Collateral Stress Index)
Chỉ số cảnh báo sớm tỷ giá theo danh mục cho vay ngoại tệ (FX-currency Loan Early Warning Indicator)
Chỉ số hiệu quả thu hồi nợ điều chỉnh theo chi phí vận hành
Chỉ số tập trung rủi ro tín dụng theo nhóm khách hàng liên quan
Chỉ số đo lường hiệu quả kênh số theo hành vi khách hàng 360 (Digital Channel Effectiveness Index by 360-degree Customer Behaviour)
Chỉ số đo lường rủi ro ESG trong danh mục tín dụng (ESG Credit Portfolio Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro thanh khoản tài sản đảm bảo (Collateral Liquidity Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung khu vực địa lý (Geographic Concentration Risk Index)
Chỉ số đo lường rủi ro tập trung theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Concentration Index)
Chỉ số đo lường thanh khoản danh mục tín dụng xanh (Green Credit Portfolio Liquidity Index)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)
Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng ngân hàng (Customer Experience Score — CX Score)
Chỉ số ổn định huy động vốn theo phân khúc khách hàng
Chỉ thị Giao dịch Phái sinh Lãi suất Qua SWIFT (SWIFT Interest Rate Derivatives Deal Instruction)
Chỉ thị chuyển tiền ngoại hối qua SWIFT (SWIFT FX Transfer Instruction)
Chỉ thị giao dịch Repo qua điện thoại (Phone Interbank Repo Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ký quỹ phái sinh liên ngân hàng qua điện tử
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua SWIFT (SWIFT Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch liên ngân hàng qua điện thoại (Phone Interbank Deal Instruction)
Chỉ thị giao dịch ngoại hối bằng fax (Fax FX Deal Instruction)
Trang 63/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát