Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22185 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6892

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng dịch vụ hậu cần dài hạn theo khu vực

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân cho vay tiêu dùng theo kênh Bancassurance (Bancassurance-channel Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng cá nhân theo kênh ứng dụng di động (Mobile-app Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo chu kỳ thu hoạch mùa vụ (Harvest-cycle Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo kênh ngân hàng số mới (New Digital-channel Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo phân khúc khách hàng chiến lược (Strategic Customer Segment Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng theo tháng (Monthly Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng tiêu dùng qua đại lý ngân hàng (Bank Agent Consumer Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi cung ứng (Green Supply Chain Credit Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo chuỗi giá trị (Green Value Chain Lending Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng xanh theo quý (Quarterly Green Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ liên ngân hàng theo quý (Quarterly Interbank Syndicated Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giải ngân tín dụng đồng tài trợ theo ngành (Sectoral Syndicated Loan Disbursement Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu rủi ro tập trung tín dụng theo nhóm khách hàng liên quan (Related-Party Credit Concentration Mitigation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu rủi ro tỷ giá cho danh mục cho vay ngoại tệ theo kỳ hạn (FX Loan Portfolio Tenor-based FX Risk Mitigation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo khu vực (Regional New NPL Formation Containment Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo phân khúc (Segment-level New NPL Formation Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ cho vay trên tiền gửi theo ngành kinh tế

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu phát sinh mới theo kênh số

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu theo khu vực (Regional NPL Reduction Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giảm tỷ lệ nợ xấu theo ngành trọng điểm (Key-sector NPL Reduction Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu giữ chân khách hàng cá nhân cao cấp theo khu vực (Regional Premier Retail Retention Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả kênh Bancassurance theo chi nhánh (Branch Bancassurance Channel Performance Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả kênh Bancassurance theo phân khúc tuổi (Age-segment Bancassurance Channel Performance Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả xử lý hồ sơ thu hồi nợ theo kênh (Channel-based Debt Recovery Case Processing Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu hiệu quả xử lý nợ xấu theo nhân viên (Recovery Officer NPL Resolution KPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động khách hàng mới (New Customer Acquisition Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động tiền gửi có kỳ hạn (Term Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 65/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.