Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22185 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số bán chéo sản phẩm ngân hàng theo phân khúc khách hàng (Segment-based Banking Cross-Sell Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số chi trả kiều hối theo khu vực (Regional Remittance Payout Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay theo hợp đồng dịch vụ dài hạn (Long-term Service Contract Lending Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay theo đồng tiền ngoại tệ (Foreign Currency Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay tài trợ chi phí vận hành ngắn hạn theo ngành (Sectoral Working Capital Loan Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số cho vay đồng tài trợ liên ngân hàng (Interbank Syndicated Lending Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số ký quỹ phái sinh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Derivatives Margin Sales Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số ký quỹ phái sinh theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Derivatives Margin Sales Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số phát hành bảo lãnh đối ứng theo khu vực (Regional Counter-Guarantee Issuance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng doanh số tái cấp vốn liên ngân hàng theo ngân hàng tham gia (Participant Bank Interbank Refinancing Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ bảo lãnh theo loại hình bảo hiểm (Insurance-type Guarantee Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Syndicated Guarantee Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi do chính ngân hàng phát hành (Self-issued CD Pledge Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố hàng tồn kho theo ngành (Sectoral Inventory-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm (Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay cầm cố sổ tiết kiệm theo kênh số (Digital Channel Passbook-backed Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay ngắn hạn đáp ứng chuỗi cung ứng (Supply-chain Short-term Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay theo chuỗi cung ứng nông nghiệp ứng dụng công nghệ (AgriTech Supply Chain Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay theo hợp đồng dịch vụ logistics dài hạn theo ngành
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án carbon âm theo khu vực (Regional Carbon-negative Project Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay tài trợ dự án điện mặt trời áp mái theo khu vực
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ cho vay xanh theo chỉ số SDG (SDG-aligned Green Loan Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng theo chuỗi giá trị xanh (Green Value Chain Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng (Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng dư nợ tín dụng tiêu dùng theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết (Linked-insurance Consumer Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng giá trị ký quỹ ban đầu theo đối tác chiến lược (Strategic Partner Initial Margin Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng huy động tiền gửi số theo phân khúc (Segment-based Digital Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng kênh bán chéo bảo hiểm nhân thọ qua đại lý ngân hàng (Bank-agent Life Insurance Cross-Sell Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng phát hành thư tín dụng theo kênh đối tác Bancassurance (Bancassurance-channel L/C Issuance Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng số lượng khách hàng sử dụng ngân hàng số (Digital Banking Customer Growth Target)
Trang 67/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát