Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22186 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng thẻ tín dụng theo phân khúc rủi ro (Risk-Segment Credit Card Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi CASA theo chi nhánh (Branch CASA Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi có kỳ hạn theo kênh đối tác bảo hiểm liên kết
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi khách hàng ưu tiên (Priority Customer Deposit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi ký quỹ phái sinh theo loại tài sản đảm bảo
Chỉ tiêu tăng trưởng tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn theo kênh chi nhánh
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng SME theo khu vực (Regional SME Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo ngành ưu tiên (Priority Sector Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo tháng (Monthly Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng theo đối tác Bancassurance mới (New Bancassurance Partner Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh liên ngân hàng theo SDG (Interbank SDG-aligned Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo phân khúc khách hàng (Segment-based Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng xanh theo vùng miền (Regional Green Credit Growth Target)
Chỉ tiêu tỷ lệ sử dụng nguồn vốn ổn định ròng theo ngành (Sectoral NSFR Utilisation Target)
Chỉ tiêu đo lường hiệu quả sử dụng hạn mức bảo lãnh đối ứng liên ngân hàng
Chỉ tiêu đo lường tỷ lệ giải ngân tín dụng theo kênh số (Digital Channel Disbursement Ratio Target)
Chỉ tín đền bù thiệt hại do lỗi giao dịch (Transaction Error Compensation Target)
Chức danh Chuyên viên Quản lý Tài sản Phái sinh
Chức danh Chuyên viên Quản trị Rủi ro Tín dụng Bán lẻ
Chức danh Giám đốc Phê duyện Rủi ro Hoạt động
Chức danh Giám đốc Phê duyện Rủi ro Thị trường (Chief Market Risk Approval Officer)
Chức danh Giám đốc Phê duyện Rủi ro Tín dụng Tập trung (Chief Credit Concentration Approval Officer)
Chức danh Giám đốc Phê duyệt Rủi ro Tín dụng (Chief Credit Risk Approval Officer)
Chức danh Giám đốc Quản trị Rủi ro Hoạt động (Chief Operational Risk Officer)
Chức danh Giám đốc Quản trị Rủi ro Thị trường (Chief Market Risk Officer)
Chức danh Giám đốc Quản trị Thanh khoản (Chief Liquidity Officer)
Chức danh Giám đốc Tuân thủ Pháp lý và Chính sách (Chief Legal and Compliance Officer)
Chức danh Trưởng bộ phận Phê duyệt Bảo lãnh
Trang 68/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát