Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22186 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chức danh Trưởng bộ phận Tài trợ Chuỗi cung ứng
Chức danh Trưởng phòng Dữ liệu Tín dụng (Head of Credit Data)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Giao dịch Ký quỹ Phái sinh Liên ngân hàng (Head of Interbank Derivatives Margin Deal Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Giao dịch Ngoại hối Khẩn cấp Ngoài giờ (Head of Off-hours Emergency FX Deal Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Hạn mức Cho vay Theo Hợp đồng Mua Bán Hàng Hóa Dài Hạn (Head of Long-term Trade Contract Lending Limit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Hạn mức Cho vay Tài trợ Chuỗi Cung ứng (Head of Supply Chain Finance Lending Limit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Khoản vay Mua bán Tín chỉ Carbon (Head of Carbon Credit Trade Lending Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Khoản vay Theo Hợp đồng Dịch vụ Hậu cần Dài hạn (Head of Long-term Logistics Service Contract Lending Approval)
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Doanh nghiệp FDI Xuyên biên giới
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ
Chức danh Trưởng phòng Phê duyệt Tín dụng Độc lập (Head of Independent Credit Approval)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Hạn mức Tín dụng Khung Liên chi nhánh (Head of Inter-branch Master Credit Limit Management)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Khí hậu (Head of Climate Risk Management)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tài sản Số (Head of Digital Asset Risk Management)
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Rủi ro Tập trung Tín dụng Liên ngân hàng
Chức danh Trưởng phòng Quản trị Thanh khoản và Tài sản Thanh khoản (Head of Liquidity and Liquid Asset Management)
Chức danh Trưởng phòng Tài chính Bền vững (Head of Sustainable Finance)
Chức danh Trưởng phòng Tài trợ Chuỗi Cung ứng Bền vững (Head of Sustainable Supply Chain Finance)
Chức danh Trưởng phòng Tín dụng Doanh nghiệp Lớn (Head of Large Corporate Credit)
Chứng chỉ gửi tiền không giao dịch dành cho tổ chức (Non-negotiable Institutional CD)
Chứng chỉ huy động vốn của tổ chức tín dụng
Chứng chỉ huy động vốn tổ chức tín dụng (Credit Institution Funding Certificate)
Chứng chỉ ký quỹ liên ngân hàng (Interbank Certificate of Deposit)
Chứng chỉ nhận tiền gửi
Chứng chỉ nhận tiền gửi có thể chuyển nhượng
Chứng chỉ nợ nông sản (Agri Commodity Note)
Chứng chỉ quyền hưởng bảo hiểm nhân thọ (Bằng chứng nhận chính sách)
Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD)
Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn của tổ chức tài chính
Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn do ngân hàng phát hành
Trang 69/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát