Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn tự động gia hạn (Auto-renewing Certificate of Deposit)
Chứng chỉ tiền gửi có lãi suất thả nổi (Floating-rate Certificate of Deposit)
Chứng chỉ tiền gửi có thể giao dịch (Negotiable Certificate of Deposit — NCD)
Chứng chỉ tiền gửi có thể hoàn lại theo yêu cầu
Chứng chỉ tiền gửi không giao dịch (Non-negotiable CD)
Chứng chỉ tiền gửi không giao dịch của doanh nghiệp
Chứng chỉ tiền gửi không giao dịch dành cho tổ chức tài chính
Chứng chỉ tiền gửi ngoại tệ
Chứng chỉ tỷ giá bán lẻ
Chứng chỉ tỷ giá hối đoái
Chứng chỉ tỷ giá thu hồi nợ (Debt Recovery Rate Certificate)
Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)
Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)
Chứng khoán hóa tài sản đảm bảo (Collateralized Debt Obligation — CDO ngân hàng)
Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)
Chứng nhận Hạn mức Tín dụng Xuất khẩu theo Quốc gia Nhập khẩu (Importing-country Export Credit Limit Certificate)
Chứng nhận KYC cấp chi nhánh (Branch-level KYC Certification)
Chứng nhận Khung Rủi ro Ký quỹ Phái sinh Theo Danh mục Khách hàng (Client-portfolio Derivatives Margin Risk Framework Certificate)
Chứng nhận Phân loại Khách hàng Tổ chức Tín dụng
Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)
Chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Execution Certificate)
Chứng nhận hoàn tất bù trừ bắt buộc (Mandatory Netting Completion Certificate)
Chứng nhận hoàn tất bù trừ ký quỹ tập trung (Central Clearing Margin Settlement Certificate)
Chứng nhận hoàn tất giải ngân khoản vay theo từng đợt (Milestone Disbursement Completion Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Obligation Settlement Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo hiểm khoản vay liên ngân hàng
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo hiểm tiền gửi (Deposit Insurance Obligation Settlement Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bảo lãnh (Guarantee Liability Closure Certificate)
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bồi thường bảo hiểm khoản vay
Chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động theo danh mục phái sinh (Portfolio Variation Margin Settlement Certificate)
Trang 70/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát