Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6893

Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý mới (New Correspondent Bank Due Diligence Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư bảo lãnh

Letter of Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng

Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.

Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư số dùng trong giao dịch ngân hàng (Digital Banking Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng thư xác nhận điều chỉnh tỷ lệ phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Allocation Adjustment Letter)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ Xác nhận Khoản vay Đã Giải ngân (Loan Disbursement Confirmation Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ Xác nhận Khả năng Tiếp cận Hạn mức Tái cấp vốn

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ bù trừ ròng liên ngân hàng qua sàn điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ bù trừ song phương tức thời tại NHNN

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ ghi nhận hoàn tất bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Completion Statement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ ghi nhận ký quỹ ban đầu qua sổ cái phân tán (Initial Margin Recording Document via Distributed Ledger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ gốc chuyển đổi kỹ thuật số (Digitized Original Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ gốc điện tử có chữ ký số (Digitally Signed Original Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ hạn mức tín dụng khung có điều kiện (Conditional Master Credit Limit Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhận tiền gửi

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhờ thu không kèm hối phiếu (Clean Collection Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ thu hồi nợ điện tử (e-Debt Recovery Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận giao dịch hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn theo đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận hạn mức giao dịch ký quỹ ban đầu theo đối tác

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận số dư hạn mức tín dụng khung cuối kỳ (Period-end Master Credit Limit Balance Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận thực hiện nghĩa vụ thế chấp động (Dynamic Pledge Performance Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận tái cấp vốn liên ngân hàng qua cầm cố chứng chỉ tiền gửi (Interbank CD-pledged Refinancing Confirmation Document)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận vị thế ngoại tệ cuối ngày theo khách hàng (Customer-level End-of-Day FX Position Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận đã hoàn tất ký quỹ bổ sung

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ xác nhận đã thực hiện nghĩa vụ trả nợ (Debt Service Performance Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng từ điện tử xác nhận nghĩa vụ ký quỹ ban đầu (Electronic Initial Margin Obligation Confirmation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 73/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.