Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22187 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chứng nhận định danh ngân hàng đại lý mới (New Correspondent Bank Due Diligence Certificate)
Chứng thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.
Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)
Chứng thư số dùng trong giao dịch ngân hàng (Digital Banking Certificate)
Chứng thư xác nhận điều chỉnh tỷ lệ phân bổ phí bảo lãnh (Guarantee Fee Allocation Adjustment Letter)
Chứng từ Xác nhận Khoản vay Đã Giải ngân (Loan Disbursement Confirmation Document)
Chứng từ Xác nhận Khả năng Tiếp cận Hạn mức Tái cấp vốn
Chứng từ bù trừ ròng liên ngân hàng qua sàn điện tử
Chứng từ bù trừ song phương tức thời tại NHNN
Chứng từ bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Statement)
Chứng từ ghi nhận hoàn tất bù trừ đa phương liên ngân hàng (Multilateral Interbank Netting Completion Statement)
Chứng từ ghi nhận ký quỹ ban đầu qua sổ cái phân tán (Initial Margin Recording Document via Distributed Ledger)
Chứng từ gốc chuyển đổi kỹ thuật số (Digitized Original Document)
Chứng từ gốc điện tử có chữ ký số (Digitally Signed Original Document)
Chứng từ hạn mức tín dụng khung có điều kiện (Conditional Master Credit Limit Document)
Chứng từ nhận tiền gửi
Chứng từ nhờ thu không kèm hối phiếu (Clean Collection Document)
Chứng từ nhờ thu kèm hối phiếu trả ngay (D/P Documents)
Chứng từ thu hồi nợ điện tử (e-Debt Recovery Document)
Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)
Chứng từ xác nhận giao dịch hoán đổi ngoại tệ kỳ hạn theo đối tác
Chứng từ xác nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động cuối ngày theo danh mục
Chứng từ xác nhận hạn mức giao dịch ký quỹ ban đầu theo đối tác
Chứng từ xác nhận số dư hạn mức tín dụng khung cuối kỳ (Period-end Master Credit Limit Balance Confirmation)
Chứng từ xác nhận thực hiện nghĩa vụ thế chấp động (Dynamic Pledge Performance Confirmation)
Chứng từ xác nhận tái cấp vốn liên ngân hàng qua cầm cố chứng chỉ tiền gửi (Interbank CD-pledged Refinancing Confirmation Document)
Chứng từ xác nhận vị thế ngoại tệ cuối ngày theo khách hàng (Customer-level End-of-Day FX Position Confirmation)
Chứng từ xác nhận đã hoàn tất ký quỹ bổ sung
Chứng từ xác nhận đã thực hiện nghĩa vụ trả nợ (Debt Service Performance Confirmation)
Chứng từ điện tử xác nhận nghĩa vụ ký quỹ ban đầu (Electronic Initial Margin Obligation Confirmation)
Trang 73/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát