Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22192 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giao dịch phái sinh tín dụng
Giao dịch phái sinh tín dụng (Credit Derivatives)
Giao dịch phái sinh tỷ giá lãi suất kép
Giao dịch phí bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Export Credit Insurance Transaction)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro lãi suất (Interest Rate Hedging Transaction)
Giao dịch phòng ngừa rủi ro tỷ giá (FX Hedging Transaction)
Giao dịch tài trợ thương mại xuất nhập khẩu
Giao dịch tái cấu trúc nợ liên ngân hàng (Interbank Debt Restructuring Transaction)
Giao dịch tăng giá ngoại tệ kỳ hạn dựa trên lãi suất (Interest Rate Differential-based Currency Forward)
Giao dịch tăng trưởng xanh (Green Growth Transaction)
Giao dịch tại quầy
Over-The-Counter Transaction
Giao dịch thực hiện trực tiếp tại quầy giao dịch ngân hàng với nhân viên phục vụ.
Giao dịch tạo cấu trúc nợ vốn (Capital Structure Transactions)
Giao dịch viên khách hàng doanh nghiệp (Corporate Relationship Manager)
Giao dịch vãng lai (Current Account Transaction)
Giao dịch đáo hạn hợp đồng tiền gửi (Time Deposit Maturity Settlement)
Giá thuế tài sản tài chính theo sàn giao dịch
Giá trị ngoại bảng cân đối kế toán (Off-Balance Sheet Exposure)
Giá trị phơi nhiễm sau điều chỉnh rủi ro (Risk-adjusted Exposure Value)
Giá trị quyền chọn đồng tiền (Cash Option Value)
Giá trị rủi ro tín dụng kỳ vọng (Expected Credit Risk Value)
Giá trị thị trường ròng ước tính (Net Market Value — NMV)
Giá trị tài sản đảm bảo ròng điều chỉnh biến động thị trường
Giá trị tài sản đảm bảo sau phân bổ tài sản bảo lãnh
Giám sát dòng tiền kiều hối theo thời gian thực (Real-time Remittance Cash Flow Monitoring)
Giám sát giao dịch bất thường (Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch bằng AI (AI-based Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch ngoại hối cá nhân theo ngưỡng giá trị (Personal FX Threshold Monitoring)
Giám sát giao dịch ngoại tệ tức thời (Real-time FX Transaction Surveillance)
Giám sát giao dịch thanh toán xuyên biên giới theo quy định NHNN (NHNN Cross-Border Payment Transaction Monitoring)
Giám sát giao dịch thẻ trực tuyến (Card-Not-Present Monitoring)
Trang 81/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát