Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22196 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giám sát giao dịch thẻ tín dụng quốc tế bất thường (International Credit Card Anomaly Monitoring)
Giám sát giới hạn cho vay cá nhân theo Thông tư 39 (Retail Lending Cap Monitoring under Circular 39)
Giám sát giới hạn cho vay theo nhóm khách hàng ưu tiên (Priority Client Lending Limit Monitoring)
Giám sát giới hạn ký quỹ cuối ngày (End-of-Day Margin Call Monitoring)
Giám sát hạn mức tín dụng khách hàng theo tỷ lệ khai thác (Customer Credit Limit Utilisation Watch)
Giám sát hạn mức tín dụng theo chu kỳ vận hành khách hàng (Customer Operating Cycle Credit Limit Monitoring)
Giám sát hạn mức tín dụng theo cảnh báo sớm (Credit Limit Early-Warning Monitoring)
Giám sát khách hàng theo rủi ro
Giám sát rủi ro tập trung theo cụm ngành kinh tế (ICB Cluster Credit Risk Watch)
Giám sát tái cơ cấu khoản vay
Giám sát tín dụng sau cho vay (Post-Disbursement Monitoring)
Giám sát tập trung tín dụng theo ngành kinh tế (Sectoral Credit Concentration Watch)
Giám đốc Bảo mật Thông tin (Chief Information Security Officer — CISO ngân hàng)
Giám đốc Công nghệ Thông tin (Chief Information Officer — CIO ngân hàng)
Giám đốc Dịch vụ Ngân hàng Cao cấp (Head of Private Banking)
Giám đốc Dữ liệu (Chief Data Officer — CDO) ngân hàng
Giám đốc Khối Dịch vụ Tài chính Cá nhân (Head of Personal Financial Services)
Giám đốc Khối Nguồn vốn (Head of Funding)
Giám đốc Khối Ngân hàng Bán buôn (Head of Wholesale Banking)
Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn (Head of Treasury & Capital Markets)
Giám đốc Khối Vận hành Thanh toán (Head of Payment Operations)
Giám đốc Kinh doanh Ngoại hối Bán buôn (Head of Wholesale FX)
Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Bán lẻ (Head of Retail Banking)
Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Doanh nghiệp (Head of Commercial Banking)
Giám đốc Kinh doanh Ngân hàng Số (Head of Digital Banking Sales)
Giám đốc Kinh doanh Thẻ Tín dụng Quốc tế (Head of International Card Business)
Giám đốc Kinh doanh Tiền gửi và Ngân quỹ (Head of Deposits & Treasury Sales)
Giám đốc Kinh doanh Tài trợ Thương mại
Giám đốc Ngân hàng Giao dịch (Head of Transaction Banking)
Giám đốc Ngân quỹ (Chief Treasurer)
Trang 82/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát