Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22196 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6893

Giải ngân theo từng đợt

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân theo từng đợt vay

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân tài trợ thương mại

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân tái cấp vốn

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân tái cấp vốn khoản vay (Loan Refinancing Disbursement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân tín dụng (Credit Disbursement)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân tín dụng theo từng đợt

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải ngân từng đợt

Partial Disbursement / Tranche Disbursement

Nghiệp vụ ngân hàng

Phương thức giải ngân khoản vay thành nhiều đợt theo tiến độ thực hiện dự án hoặc mục đích sử dụng vốn. Phổ biến trong cho vay xây dựng, bất động sản, mua máy móc theo giai đoạn lắp đặt.

Giải toả tài khoản

Account Unfreeze

Nghiệp vụ ngân hàng

Khôi phục quyền giao dịch bình thường trên tài khoản sau khi điều kiện phong toả chấm dứt.

Giấy báo Có tự động từ ngân hàng đại lý (Correspondent Auto-Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo Có/Nợ tự động (Auto Debit/Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo chuyển tiền ngoại tệ điện tử (Electronic Outward FX Remittance Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo có (Credit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo nợ (Debit Advice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy báo từ chối thanh toán (Payment Refusal Notice)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy bảo lãnh thanh toán hóa đơn năng lượng (Utility Bill Payment Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chấp nhận thanh toán (Promissory Note ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận bảo lãnh tín dụng xanh (Green Credit Guarantee Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận bảo lãnh tín dụng xuất khẩu (Export Credit Guarantee Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch Repo liên ngân hàng điện tử (Electronic Interbank Repo Transaction Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch bảo lãnh điện tử liên ngân hàng (Interbank Electronic Guarantee Transaction Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ ban đầu (Initial Margin Execution Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ ban đầu bằng chữ ký số (Digitally Signed Initial Margin Execution Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ biến động (Variation Margin Execution Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch ký quỹ tự động theo ngưỡng biến động (Auto-margin Trigger Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giao dịch ngoại hối (FX Transaction Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giải ngân khoản vay cầm cố sổ tiết kiệm

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận giải ngân tín dụng xanh (Green Loan Disbursement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận gửi tiền (Deposit Receipt)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận gửi tiền có kỳ hạn vô danh (Bearer Certificate of Deposit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 84/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.