Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22201 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng theo Thông tư NHNN
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bù trừ (Netting Settlement Completion Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay đồng tài trợ (Syndicated Loan Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận hoàn tất thẩm tra điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent Review Completion Certificate)
Giấy chứng nhận hạn mức giao dịch ngoại tệ theo đối tác chiến lược (Strategic Counterparty FX Limit Certificate)
Giấy chứng nhận năng lực cho vay xanh (Green Lending Capability Certificate)
Giấy chứng nhận phát hành thư tín dụng
Giấy chứng nhận quyền rút vốn từ hạn mức tín dụng khung (Master Credit Withdrawal Right Certificate)
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để cầm cố (Land-use-right pledge certificate)
Giấy chứng nhận thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax Certificate)
Giấy chứng nhận thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Guarantee Performance Certificate)
Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)
Giấy chứng nhận tuyển sinh có điều kiện vay (Admission-linked Loan Eligibility Certificate)
Giấy chứng nhận tỷ giá kỳ hạn cho giao dịch bảo lãnh (Forward FX Certificate for Guarantee Deal)
Giấy chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ theo danh mục khoản vay (Portfolio-level Internal Credit Rating Certificate)
Giấy chứng nhận đã hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay cá nhân (Retail Loan Settlement Certificate)
Giấy chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ đối với khoản vay tiêu dùng (Consumer Loan Obligation Fulfilment Certificate)
Giấy nghợ đòi tiền gửi ký quỹ bảo lãnh
Giấy nhuận cảm nhận
Giấy nhận nợ (Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng bất động sản hình thành trong tương lai
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng khác
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng hàng tồn kho luân chuyển
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ chuyển nhượng (Assigned Receivables-backed Promissory Note)
Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ tương lai (Future Receivables-backed Promissory Note)
Giấy nhận nợ có lãi suất thả nổi (Floating Rate Promissory Note)
Giấy nhận nợ ký quỹ có kỳ hạn (Term Deposit Promissory Note)
Giấy nhận nợ ký quỹ — Collateralized Promissory Note
Trang 85/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát