Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22201 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 6898

Giấy chứng nhận gửi tiền có thể chuyển nhượng theo Thông tư NHNN

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ bù trừ (Netting Settlement Completion Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ ký quỹ biến động cuối ngày (End-of-Day Variation Margin Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay đồng tài trợ (Syndicated Loan Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận hoàn tất thẩm tra điều kiện tiên quyết (Conditions Precedent Review Completion Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận hạn mức giao dịch ngoại tệ theo đối tác chiến lược (Strategic Counterparty FX Limit Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận năng lực cho vay xanh (Green Lending Capability Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận phát hành thư tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận quyền rút vốn từ hạn mức tín dụng khung (Master Credit Withdrawal Right Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất để cầm cố (Land-use-right pledge certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận thuế thu nhập khấu trừ tại nguồn (Withholding Tax Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh phát hành thư tín dụng dự phòng (Standby L/C Guarantee Performance Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit — CD)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tuyển sinh có điều kiện vay (Admission-linked Loan Eligibility Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận tỷ giá kỳ hạn cho giao dịch bảo lãnh (Forward FX Certificate for Guarantee Deal)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận xếp hạng tín dụng nội bộ theo danh mục khoản vay (Portfolio-level Internal Credit Rating Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận đã hoàn tất nghĩa vụ trả nợ khoản vay cá nhân (Retail Loan Settlement Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ đối với khoản vay tiêu dùng (Consumer Loan Obligation Fulfilment Certificate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nghợ đòi tiền gửi ký quỹ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhuận cảm nhận

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ (Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm (Collateralized Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng bất động sản hình thành trong tương lai

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng chứng chỉ tiền gửi của ngân hàng khác

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng hàng tồn kho luân chuyển

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ chuyển nhượng (Assigned Receivables-backed Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có bảo đảm bằng quyền đòi nợ tương lai (Future Receivables-backed Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ có lãi suất thả nổi (Floating Rate Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ ký quỹ có kỳ hạn (Term Deposit Promissory Note)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giấy nhận nợ ký quỹ — Collateralized Promissory Note

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 85/230 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.