Thi thử tuyển dụng Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22206 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Hoán đổi đường cong lãi suất (Yield Curve Swap)
Huy động vốn (Capital Mobilization / Deposit Gathering)
Huy động vốn tiếng Anh là gì?
Huy động vốn tiếng Hàn là gì?
Huy động vốn tiếng Nhật là gì?
Huy động vốn tiếng Trung là gì?
Huy động vốn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Hạ chạy vốn tín dụng (Funding Float)
Hạ mức tín dụng dự phòng
Hạ nhập điện tử — Electronic Capture
Hạ tầng thị trường tài chính
Hạ tầng thị trường tài chính số
Hạ tầng tài chính thuê ngoài
Hạ tầng tài chính thương mại điện tử (Electronic Commercial Finance Infrastructure)
Hạ tầng tài chính xanh (Green Finance Infrastructure)
Hạn chuyển tiền
Hạn chế giao dịch
Hạn chế giao dịch tài khoản
Hạn chế rút tiền tại ATM theo thẻ ghi nợ
Hạn chứng tờ ngân hàng
Hạn mức Bù trừ Ký quỹ Tổng hợp Liên ngân hàng (Aggregate Interbank Margin Offset Limit)
Hạn mức Bù trừ Mua bán Nợ Xấu Liên ngân hàng
Hạn mức Bảo lãnh theo Chu kỳ Đáo hạn Trung hạn của Khách hàng (Customer Medium-tenor Guarantee Limit)
Hạn mức Cho vay Gắn với Chỉ số Giá Nguyên liệu Đầu vào (Input-Price-Indexed Lending Limit)
Hạn mức Cho vay Theo Giá trị Hợp đồng Mua bán Điện Mặt trời Áp mái (Rooftop Solar PPA Lending Limit)
Hạn mức Cho vay Theo Hợp đồng Cung ứng Vật tư Dài hạn (Long-term Supply Contract Lending Limit)
Hạn mức Cho vay theo Hợp đồng Mua Bán Tín chỉ Carbon Tại Chợ (Carbon Credit Marketplace Purchase Loan Limit)
Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Chu kỳ Kinh tế Vĩ mô
Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Ngân hàng Đầu mối (Lead-bank Syndicated Lending Limit)
Hạn mức Cho vay Đồng tài trợ theo Tỷ lệ Tham gia (Pro-rata Participation Lending Limit)
Trang 88/231 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát