Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22185 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5226

Hệ thống phê duyện hạn mức tín dụng tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống phê duyệt giao dịch ngoại tệ theo ngưỡng rủi ro

Thuật ngữ chung

Hệ thống phê duyệt tài khoản trực tuyến

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý thông tin tổ chức

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý thông tin tổng thể

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý tài khoản khách hàng tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý tài liệu tín dụng tập trung (Centralized Credit Document Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý tài sản vật chất

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán bù trừ nhiều bên

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán liên ngân hàng thời gian thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán thời gian thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán tức thì

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán tức thời

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán tức thời (Instant Payment System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin khách hàng thân thiết

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin ngân hàng lõi

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin quản trị chung

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin quản trị khách hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin quản trị rủi ro tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng khách hàng doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nội bộ khách hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Trang 101/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.