Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22179 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5225

Khế ước Bảo lãnh Kỹ thuật số Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Bảo lãnh Ngân hàng Đại lý (Agency Bank Guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Bảo lãnh Phát hành (Issuing Guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Bảo lãnh Đối ứng Liên chi nhánh

Thuật ngữ chung

Khế ước Cam kết Thanh toán Cuối ngày Liên ngân hàng (Interbank End-of-Day Settlement Undertaking)

Thuật ngữ chung

Khế ước Giao dịch Ký quỹ Ban đầu Liên ngân hàng (Interbank Initial Margin Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Deal Slip)

Thuật ngữ chung

Khế ước Khung Giao dịch Liên ngân hàng (Interbank Master Trading Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Ký quỹ Biến đổi Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Phân bổ Hạn mức Giao dịch Liên Ngân hàng Cuối ngày (End-of-Day Interbank Transaction Limit Allocation Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Thanh toán Đa Bên Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Tín thác Bảo đảm Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Khế ước Tín thác Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới (Cross-border Interbank Payment Trust Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Vay vốn (Loan Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Khế ước gửi tiền có điều kiện (Conditional Deposit Receipt)

Thuật ngữ chung

Khế ước nhận nợ (Promissory Note)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo Lãnh Song Phương Liên Ngân Hàng (Bilateral Interbank Co-guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Co-issuance Guarantee Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Tài trợ Liên ngân hàng (Interbank Syndication Deed)

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Tài trợ Song phương (Bilateral Syndication Deed)

Thuật ngữ chung

Khối Ngân hàng Bán buôn (Wholesale Banking Division)

Thuật ngữ chung

Khối Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking Division)

Thuật ngữ chung

Kiểm kê tài sản bảo đảm tập trung

Thuật ngữ chung

Kiểm kê tài sản cố định

Thuật ngữ chung

Kiểm soát chất lượng tín dụng

Thuật ngữ chung

Kiểm soát giao dịch vượt hạn mức

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hạn mức nội bộ

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hạn mức thấu chi

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hạn mức tín dụng sau giải ngân

Thuật ngữ chung

Kiểm soát hạn mức tập trung

Thuật ngữ chung

Trang 112/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.