Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22176 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi suất phi rủi ro
Risk-Free Rate
Mức lãi suất của tài sản được coi là không có rủi ro, thường là lãi suất trái phiếu chính phủ.
Lãi suất phân bổ theo kỳ hạn
Lãi suất thực
Real Interest Rate
Mức lãi suất sau khi đã trừ đi tỷ lệ lạm phát, phản ánh sức mua thực của tiền lãi.
Lãi suất trượt
Lãi suất trừ hạn
Lãi suất tái định giá
Lãi suất điều chỉnh hàng tháng
Lãi suất điều chỉnh hạn mức
Lý thuyết danh mục Markowitz
Markowitz Portfolio Theory
Lý thuyết tối ưu hoá danh mục đầu tư để đạt tỷ suất sinh lời cao nhất với mức rủi ro nhất định.
Lý thuyết thị trường hiệu quả
Efficient Market Hypothesis (EMH)
Lý thuyết cho rằng giá chứng khoán phản ánh đầy đủ tất cả thông tin sẵn có trên thị trường.
Lạm phát kỳ vọng
Expected Inflation
Mức lạm phát mà công chúng và thị trường dự kiến sẽ xảy ra trong tương lai, ảnh hưởng đến lãi suất.
Lệnh giữ chuyển khoản
Lệnh giữ tiền
Lệnh giữ tiền mặt
Lệnh mua chứng chỉ tiền gửi
Lợi thế cạnh tranh
Competitive Advantage
Yếu tố giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ trong cùng ngành.
Lựa chọn bất lợi
Adverse Selection
Hiện tượng bên có ít thông tin hơn thu hút đối tác rủi ro cao trong giao dịch tài chính.
Mã SWIFT/BIC ngân hàng
Mã hình thức giao dịch
Mã hợp đồng bảo hiểm nhân thọ liên kết
Mã hợp đồng bảo hiểm tiền gửi
Mã hợp đồng cấp tín dụng
Mã ngành nghề khách hàng
Mã số doanh nghiệp
Mã đại lý
Mã định danh chủ tài khoản
Mô Hình Dự Báo Rủi Ro Đáo Hạn Tiền Gửi Khách Hàng Cá Nhân Theo Mùa
Mô Hình Đo Lường Rủi ro Khách Hàng Chiến Lược (Strategic Client Risk Measurement Model)
Mô Hình Định Giá Khoảng Cách Thời Gian Tái Cân Bằng Bảng Cân Đối Liên Ngân Hàng
Mô Hình Định Giá Tín Dụng Tổng Hợp
Trang 114/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát