Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22175 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5221

Mô hình Merton (Merton Credit Risk Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình PD — Xác suất vỡ nợ (Probability of Default)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Lỗi Vận hành Đa Kênh Phân phối (Multichannel Operational Loss Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Rủi ro (Risk-Based Capital Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân bổ Vốn Kinh doanh Tối ưu Toàn Hàng (Bank-wide Optimal Economic Capital Allocation Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Phân tích Biên lãi Theo Kỳ hạn (Tenor Margin Analysis Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình RW1 — Hệ số Trọng số Rủi ro Tín dụng (Risk Weight)

Thuật ngữ chung

Mô hình Trắc nghiệm Gánh nặng Vốn

Thuật ngữ chung

Mô hình Tín dụng Khách hàng Doanh nghiệp Vừa

Thuật ngữ chung

Mô hình Tính Dung sai Rủi ro Tín dụng Tổng thể (Aggregate Credit Risk Tolerance Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Tính toán Chênh lệch Lãi suất Đầu vào – Đầu ra Liên Sản phẩm (Cross-product Deposit-Lending Spread Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Tối ưu Giá Sản phẩm Tiết kiệm Đa Kỳ hạn Liên chi nhánh (Inter-branch Multi-tenor Savings Pricing Optimization Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình VaR — Giá trị Chịu Rủi ro (Value at Risk)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Tổng hợp (Aggregate Probability of Default Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xác suất Vỡ nợ Ước tính Nội bộ (Internal PD Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Xếp hạng Tín dụng Nội bộ (IRB Approach)

Thuật ngữ chung

Mô hình chấm điểm khách hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình chấm điểm rủi ro khách hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình chấm điểm tín dụng

Thuật ngữ chung

Mô hình chấm điểm tín dụng doanh nghiệp (Corporate Credit Scoring Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình căn bậc hai R (R-Squared Coefficient)

Thuật ngữ chung

Mô hình dự báo căng thẳng thanh khoản

Thuật ngữ chung

Mô hình dự báo nhu cầu tín dụng (Credit Demand Forecasting Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình nội bộ hóa rủi ro

Thuật ngữ chung

Mô hình tín dụng đảo ngược

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường & Dự báo Tỷ lệ Vòng quay Khách hàng Số

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Chất lượng Khách hàng

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Chiến lược Giá Theo Phân Khúc (Segment Pricing Effectiveness Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Duy trì Tiền gửi Đầu vào (Inflow Deposit Stickiness Model)

Thuật ngữ chung

Mô hình Đo lường Hiệu quả Kênh Số Theo Vòng đời Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Lifecycle Digital Channel Effectiveness Model)

Thuật ngữ chung

Trang 116/175 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.