Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5220

Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ (Distressed Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng trung cấp

Thuật ngữ chung

Ngân hàng trung gian (Intermediary Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng trung ương (Central Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng xanh

Green Banking

Thuật ngữ chung

Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.

Ngân hàng đa quốc gia (Multinational Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại chúng (Public Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý (Agency Bank / Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý bảo hiểm nhân thọ

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đại lý nông thôn

Rural Banking Agent

Thuật ngữ chung

Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.

Ngân hàng đầu mối (Correspondent Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu mối (Lead Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu tư

Investment Banking

Thuật ngữ chung

Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.

Ngân hàng đầu tư (Investment Bank)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đầu tư – Ngân hàng bán lẻ

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đối tác

Thuật ngữ chung

Ngân hàng đối ứng

Thuật ngữ chung

Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)

Thuật ngữ chung

Người giữ lợi ích thực

Thuật ngữ chung

Ngưỡng Vốn Tối thiểu Theo Rủi ro Tập trung (Concentration Risk Minimum Capital Threshold)

Thuật ngữ chung

Ngưỡng cảnh báo rủi ro

Thuật ngữ chung

Ngưỡng cảnh báo rủi ro tập trung tín dụng (Credit Concentration Alert Threshold)

Thuật ngữ chung

Ngưỡng cảnh báo sớm

Thuật ngữ chung

Nhân viên kiểm soát chất lượng tín dụng

Thuật ngữ chung

Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)

Thuật ngữ chung

Nhật ký giao dịch điện tử

Thuật ngữ chung

Nhật ký kiểm toán

Thuật ngữ chung

Nhật ký sự kiện rủi ro (Risk Event Log)

Thuật ngữ chung

Nợ

Debt

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.

Trang 121/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.