Thư viện thuật ngữ ngân hàng
22169 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng thương mại cổ phần (Joint Stock Commercial Bank)
Ngân hàng tiềm ẩn rủi ro vỡ nợ (Distressed Bank)
Ngân hàng trung cấp
Ngân hàng trung gian (Intermediary Bank)
Ngân hàng trung ương (Central Bank)
Ngân hàng xanh
Green Banking
Mô hình ngân hàng tích hợp tiêu chí môi trường vào hoạt động kinh doanh: ưu tiên tín dụng xanh, giảm phát thải trong vận hành, phát triển sản phẩm tài chính bền vững. Xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng toàn cầu.
Ngân hàng đa quốc gia (Multinational Bank)
Ngân hàng đại chúng (Public Bank)
Ngân hàng đại lý (Agency Bank / Correspondent Bank)
Ngân hàng đại lý bảo hiểm nhân thọ
Ngân hàng đại lý nông thôn
Rural Banking Agent
Cá nhân hoặc tổ chức được ngân hàng uỷ quyền cung cấp một số dịch vụ tài chính cơ bản tại vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Mô hình ngân hàng đại lý giúp mở rộng tiếp cận tài chính mà không cần đầu tư chi nhánh.
Ngân hàng đầu mối (Correspondent Bank)
Ngân hàng đầu mối (Lead Bank)
Ngân hàng đầu tư
Investment Banking
Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.
Ngân hàng đầu tư (Investment Bank)
Ngân hàng đầu tư – Ngân hàng bán lẻ
Ngân hàng đối tác
Ngân hàng đối ứng
Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)
Người giữ lợi ích thực
Ngưỡng Vốn Tối thiểu Theo Rủi ro Tập trung (Concentration Risk Minimum Capital Threshold)
Ngưỡng cảnh báo rủi ro
Ngưỡng cảnh báo rủi ro tập trung tín dụng (Credit Concentration Alert Threshold)
Ngưỡng cảnh báo sớm
Nhân viên kiểm soát chất lượng tín dụng
Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)
Nhật ký giao dịch điện tử
Nhật ký kiểm toán
Nhật ký sự kiện rủi ro (Risk Event Log)
Nợ
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
Trang 121/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát