Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22165 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5216

Phí số dư tài khoản

Thuật ngữ chung

Phí thường niên

Thuật ngữ chung

Phí thường niên tài khoản chứng khoán

Thuật ngữ chung

Phí truy vấn số dư tài khoản qua ATM

Thuật ngữ chung

Phí truy vấn số dư tài khoản qua ngân hàng đại lý

Thuật ngữ chung

Phí truy vấn tài khoản

Thuật ngữ chung

Phí truy vấn tài khoản qua ngân hàng đại lý

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm (Deferred Fee)

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm cố định

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm dịch vụ tài chính

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm dịch vụ tài khoản

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm hoàn trả

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm khoản vay

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm nợ tài chính

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm tiền gửi

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm tài khoản

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm tín dụng

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm vay

Thuật ngữ chung

Phí trả chậm đầu tư

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm giao dịch

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm giao dịch ngoài giờ

Thuật ngữ chung

Phí trả thêm ngoài hạn mức chuyển khoản

Thuật ngữ chung

Phí trả thường niên

Thuật ngữ chung

Phí trả thường niên thẻ

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ ghi nợ quốc tế

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ mới

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ nhanh

Thuật ngữ chung

Phí trả thẻ thay thế

Thuật ngữ chung

Trang 125/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.