Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

22164 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 5216

Phòng Kiểm soát Nợ xấu (NPL Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Rủi ro Vận hành (Operational Risk Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ An toàn Dữ liệu Khách hàng (Customer Data Safety Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Nội bộ (Internal Compliance Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Quy định Phòng chống Rửa tiền (AML Compliance Control Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm soát Tuân thủ Quảng cáo & Truyền thông Sản phẩm Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Công nghệ Thông tin (IT Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm toán Tuân thủ (Compliance Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Báo cáo Tài chính Khách hàng (Customer Financial Report Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Giám sát Nội bộ Hoạt động Tín dụng (Credit Operations Internal Control Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Sau Thanh toán (Post-Transaction Review Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ An toàn Thông tin (Information Security Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Hoạt động (Compliance Monitoring Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Phòng chống Gian lận Nội bộ (Internal Fraud Compliance Audit Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tuân thủ Quy định Nội bộ (Internal Regulation Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm tra Tín dụng Độc lập (Independent Credit Review Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm định Mô hình ALM (ALM Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kiểm định Mô hình Rủi ro Tín dụng (Credit Model Validation Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Chiến lược (Strategy & Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phát triển Kinh doanh Ngân hàng Số (Digital Banking Planning & Development Division)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phát triển Ngân hàng (Bank Planning & Development Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân bổ Vốn (Capital Planning & Allocation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Biên lãi Liên Sản phẩm

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Biên lãi Sản phẩm (Product Margin Planning & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Biến động Vốn Pháp định Theo Khu vực (Regional Regulatory Capital Variance Planning & Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Dòng tiền Đáo hạn Liên Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Hiệu quả Vốn Kinh doanh Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch & Phân tích Kinh doanh Ngân hàng (Banking FP&A Department)

Thuật ngữ chung

Trang 128/174 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
VDB
Ngân Hàng Phát Triển Việt Nam

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.